truncates

[Mỹ]/trʌŋˈkeɪts/
[Anh]/trʌŋˈkeɪts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. rút ngắn bằng cách cắt bỏ một phần; cắt bỏ phần trên hoặc phần cuối

Cụm từ & Cách kết hợp

truncates the data

cắt bớt dữ liệu

truncates the list

cắt bớt danh sách

truncates the string

cắt bớt chuỗi

truncates the output

cắt bớt đầu ra

truncates the file

cắt bớt tệp tin

truncates the text

cắt bớt văn bản

truncates the result

cắt bớt kết quả

truncates the array

cắt bớt mảng

truncates the record

cắt bớt bản ghi

truncates the column

cắt bớt cột

Câu ví dụ

the system truncates the data to fit the memory limits.

hệ thống cắt bớt dữ liệu để phù hợp với giới hạn bộ nhớ.

the software automatically truncates long text entries.

phần mềm tự động cắt bỏ các mục nhập văn bản dài.

when the file size exceeds the limit, it truncates the excess.

khi kích thước tệp vượt quá giới hạn, nó sẽ cắt bỏ phần thừa.

the function truncates the decimal places in the calculation.

hàm cắt các số thập phân trong phép tính.

he truncates his speech to keep the audience engaged.

anh ấy cắt ngắn bài phát biểu của mình để giữ cho khán giả tham gia.

the database truncates old records to save space.

cơ sở dữ liệu cắt bỏ các bản ghi cũ để tiết kiệm không gian.

she truncates her work to meet the deadline.

cô ấy cắt ngắn công việc của mình để đáp ứng thời hạn.

the app truncates the image to fit the screen size.

ứng dụng cắt hình ảnh để phù hợp với kích thước màn hình.

the editor truncates unnecessary details from the article.

biên tập viên cắt bỏ những chi tiết không cần thiết khỏi bài viết.

the algorithm truncates the search results for efficiency.

thuật toán cắt bỏ kết quả tìm kiếm để tăng hiệu quả.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay