abdomens

[Mỹ]/ˈæbdəmənz/
[Anh]/ˌæbˈdoʊmən z/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của bụng; phần của cơ thể chứa dạ dày, ruột, v.v.

Cụm từ & Cách kết hợp

strong abdomens

bụng khỏe mạnh

multiple abdomens

nhiều bụng

visible abdomens

bụng có thể nhìn thấy

protective abdomens

bụng bảo vệ

exercise for abdomens

tập thể dục cho bụng

examine the abdomens

khám bụng

distended abdomens

bụng chướng

exposed abdomens

bụng lộ ra

Câu ví dụ

the doctor examined their abdomens for signs of infection.

bác sĩ đã kiểm tra bụng của họ để tìm các dấu hiệu nhiễm trùng.

she felt a sharp pain in her abdomens.

cô ấy cảm thấy đau nhói ở bụng.

the twins had round, soft abdomens.

bụng của hai đứa trẻ sinh đôi tròn trịa và mềm mại.

he stretched out his arms and rubbed his abdomens.

anh ta dang tay ra và xoa bụng.

the sculptor captured the contours of the human abdomens in detail.

nghệ sĩ điêu khắc đã nắm bắt được những đường nét của bụng người một cách chi tiết.

she massaged her abdomens to relieve indigestion.

cô ấy xoa bụng để giảm khó tiêu.

the surgeon made an incision in the patient’s abdomens.

bác sĩ phẫu thuật đã rạch một đường trên bụng bệnh nhân.

he felt a strange sensation in his lower abdomens.

anh ấy cảm thấy một cảm giác kỳ lạ ở bụng dưới.

the athletes’ abdomens were toned and muscular.

bụng của các vận động viên săn chắc và cơ bắp.

she placed her hand on his abdomens, feeling the warmth of his body.

cô ấy đặt tay lên bụng anh ấy, cảm nhận được sự ấm áp từ cơ thể anh ấy.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay