empty stomachs
bụng đói
full stomachs
bụng no
rumbling stomachs
bụng ùng ục
soothing stomachs
bụng dễ chịu
aching stomachs
bụng đau
satisfied stomachs
bụng thỏa mãn
growling stomachs
bụng gầm gừ
filling stomachs
bụng đang no dần
little stomachs
bụng nhỏ
sensitive stomachs
bụng nhạy cảm
empty stomachs
bụng đói
full stomachs
bụng no
rumbling stomachs
bụng ùng ục
soothing stomachs
bụng dễ chịu
aching stomachs
bụng đau
satisfied stomachs
bụng thỏa mãn
growling stomachs
bụng gầm gừ
filling stomachs
bụng đang no dần
little stomachs
bụng nhỏ
sensitive stomachs
bụng nhạy cảm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay