abdominals

[Mỹ]/ˌæbdəˈmɪn cláus/
[Anh]/ˌæd.məˈnælz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Các cơ của bụng

Câu ví dụ

he has strong abdominals from years of weight training.

anh ấy có cơ bụng khỏe mạnh sau nhiều năm tập tạ.

yoga can help strengthen your abdominals.

yoga có thể giúp tăng cường sức mạnh cho cơ bụng của bạn.

she focused on her core and abdominals during the workout.

cô ấy tập trung vào vùng trung tâm và cơ bụng trong quá trình tập luyện.

many people find it difficult to develop visible abdominals.

nhiều người thấy khó khăn để phát triển cơ bụng rõ ràng.

he did crunches and planks to work his abdominals.

anh ấy tập gập bụng và plank để tác động đến cơ bụng.

a strong set of abdominals is essential for good posture.

một bộ cơ bụng khỏe mạnh rất quan trọng cho tư thế tốt.

she's been doing sit-ups to tone her abdominals.

cô ấy đã tập gập bụng để săn chắc cơ bụng.

wearing tight clothing can make your abdominals appear more defined.

mặc quần áo bó sát có thể khiến cơ bụng của bạn trông săn chắc hơn.

he has a six-pack of well-defined abdominals.

anh ấy có một vòng bụng sáu múi săn chắc.

the athlete's sculpted abdominals were on full display.

cơ bụng được điêu khắc của vận động viên được phô diễn một cách đầy đủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay