strong muscles
muscles khỏe mạnh
work muscles
khởi động cơ bắp
flexing muscles
co cơ bắp
muscle soreness
đau nhức cơ bắp
build muscles
xây dựng cơ bắp
tight muscles
cơ bắp căng thẳng
relax muscles
thư giãn cơ bắp
muscle growth
tăng trưởng cơ bắp
muscle pain
đau cơ bắp
using muscles
sử dụng cơ bắp
he flexed his muscles to impress her.
Anh ta co cơ để làm cho cô ấy ấn tượng.
regular exercise helps build and strengthen your muscles.
Vận động thường xuyên giúp xây dựng và làm chắc khỏe cơ bắp của bạn.
she felt a strain in her calf muscles after the run.
Cô cảm thấy căng cơ ở đùi sau sau khi chạy.
weightlifting is a great way to develop your muscles.
Tập tạ là một cách tuyệt vời để phát triển cơ bắp của bạn.
he used resistance bands to work his arm muscles.
Anh ta sử dụng dây kháng lực để tập cơ tay.
the athlete's muscles were well-defined and toned.
Cơ bắp của vận động viên được định hình và săn chắc.
stretching helps prevent injuries to your muscles.
Giãn cơ giúp ngăn ngừa chấn thương cơ bắp.
he massaged his sore muscles after the workout.
Anh ta xoa bóp cơ bắp đau nhức sau buổi tập.
strong muscles are essential for maintaining good posture.
Cơ bắp khỏe mạnh là cần thiết để duy trì tư thế tốt.
she felt her muscles ache after the long hike.
Cô cảm thấy cơ bắp đau nhức sau chuyến đi bộ dài.
he's been working hard to bulk up his muscles.
Anh ta đã nỗ lực rất nhiều để tăng cơ bắp.
strong muscles
muscles khỏe mạnh
work muscles
khởi động cơ bắp
flexing muscles
co cơ bắp
muscle soreness
đau nhức cơ bắp
build muscles
xây dựng cơ bắp
tight muscles
cơ bắp căng thẳng
relax muscles
thư giãn cơ bắp
muscle growth
tăng trưởng cơ bắp
muscle pain
đau cơ bắp
using muscles
sử dụng cơ bắp
he flexed his muscles to impress her.
Anh ta co cơ để làm cho cô ấy ấn tượng.
regular exercise helps build and strengthen your muscles.
Vận động thường xuyên giúp xây dựng và làm chắc khỏe cơ bắp của bạn.
she felt a strain in her calf muscles after the run.
Cô cảm thấy căng cơ ở đùi sau sau khi chạy.
weightlifting is a great way to develop your muscles.
Tập tạ là một cách tuyệt vời để phát triển cơ bắp của bạn.
he used resistance bands to work his arm muscles.
Anh ta sử dụng dây kháng lực để tập cơ tay.
the athlete's muscles were well-defined and toned.
Cơ bắp của vận động viên được định hình và săn chắc.
stretching helps prevent injuries to your muscles.
Giãn cơ giúp ngăn ngừa chấn thương cơ bắp.
he massaged his sore muscles after the workout.
Anh ta xoa bóp cơ bắp đau nhức sau buổi tập.
strong muscles are essential for maintaining good posture.
Cơ bắp khỏe mạnh là cần thiết để duy trì tư thế tốt.
she felt her muscles ache after the long hike.
Cô cảm thấy cơ bắp đau nhức sau chuyến đi bộ dài.
he's been working hard to bulk up his muscles.
Anh ta đã nỗ lực rất nhiều để tăng cơ bắp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay