abortionists

[Mỹ]/ˌæbɔːrʃənɪst/
[Anh]/ˌæbˈɔːrʃənist/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thực hiện phá thai, đặc biệt là bất hợp pháp; bác sĩ hoặc chuyên gia y tế khác chuyên về việc thực hiện phá thai

Cụm từ & Cách kết hợp

abortionist provider

nhà cung cấp người phá thai

reproductive rights abortionist

người phá thai quyền sinh sản

controversial abortionist

người phá thai gây tranh cãi

illegal abortionist

người phá thai bất hợp pháp

history of abortionists

lịch sử của những người phá thai

licensed abortionist

người phá thai có giấy phép

trained abortionist

người phá thai được đào tạo

anti-abortionist activists

những người hoạt động phản đối phá thai

pro-choice abortionist

người phá thai ủng hộ quyền lựa chọn

abortionist clinic

phòng khám phá thai

Câu ví dụ

the anti-abortionist group protested outside the clinic.

Nhóm chống phá thai đã biểu tình bên ngoài phòng khám.

he was labeled an abortionist by his political opponents.

Anh ta bị những đối thủ chính trị gắn mác là người phá thai.

the debate on abortion often pits pro-choice against anti-abortionists.

Cuộc tranh luận về phá thai thường xuyên đặt những người ủng hộ quyền lựa chọn đối với những người phản đối phá thai.

many abortionists perform their work in secret to avoid legal repercussions.

Nhiều người phá thai thực hiện công việc của họ một cách bí mật để tránh các hậu quả pháp lý.

some argue that calling someone an abortionist is a derogatory and harmful term.

Một số người cho rằng việc gọi ai đó là người phá thai là một thuật ngữ xúc phạm và gây hại.

the clinic's staff faced harassment from anti-abortionists on a regular basis.

Nhân viên phòng khám thường xuyên phải đối mặt với hành vi quấy rối từ những người phản đối phá thai.

the abortionist listened patiently to the woman's concerns before performing the procedure.

Người phá thai đã lắng nghe một cách kiên nhẫn những lo lắng của người phụ nữ trước khi thực hiện thủ thuật.

anti-abortionists often use graphic images to try and sway public opinion.

Những người phản đối phá thai thường sử dụng hình ảnh gây sốc để cố gắng thuyết phục dư luận.

in some countries, being an abortionist is illegal and carries severe penalties.

Ở một số quốc gia, việc là một người phá thai là bất hợp pháp và bị phạt rất nghiêm trọng.

the abortionist's work is often viewed with both compassion and controversy.

Công việc của người phá thai thường được nhìn nhận với cả sự đồng cảm và tranh cãi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay