practitioner

[Mỹ]/prækˈtɪʃənə(r)/
[Anh]/prækˈtɪʃənər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người thực hành một nghề, đặc biệt là bác sĩ
Word Forms
số nhiềupractitioners

Cụm từ & Cách kết hợp

licensed practitioner

người hành nghề có giấy phép

experienced practitioner

người hành nghề có kinh nghiệm

skilled practitioner

người hành nghề có kỹ năng

medical practitioner

người hành nghề y

legal practitioner

người hành nghề luật

general practitioner

bác sĩ đa khoa

nurse practitioner

người thực hành điều dưỡng

Câu ví dụ

traditional Chinese medicine practitioner

người hành nghề y học cổ truyền Trung Quốc

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay