| số nhiều | practitioners |
licensed practitioner
người hành nghề có giấy phép
experienced practitioner
người hành nghề có kinh nghiệm
skilled practitioner
người hành nghề có kỹ năng
medical practitioner
người hành nghề y
legal practitioner
người hành nghề luật
general practitioner
bác sĩ đa khoa
nurse practitioner
người thực hành điều dưỡng
traditional Chinese medicine practitioner
người hành nghề y học cổ truyền Trung Quốc
licensed practitioner
người hành nghề có giấy phép
experienced practitioner
người hành nghề có kinh nghiệm
skilled practitioner
người hành nghề có kỹ năng
medical practitioner
người hành nghề y
legal practitioner
người hành nghề luật
general practitioner
bác sĩ đa khoa
nurse practitioner
người thực hành điều dưỡng
traditional Chinese medicine practitioner
người hành nghề y học cổ truyền Trung Quốc
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay