abounds

[Mỹ]/əˈbaʊndz/
[Anh]/əˈbaʊndz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. tồn tại với số lượng lớn; phong phú; đầy đủ (cái gì đó); giàu có hoặc dồi dào trong (cái gì đó)

Cụm từ & Cách kết hợp

abounds with life

tràn ngập sự sống

abounds in opportunities

tràn ngập cơ hội

Câu ví dụ

the forest abounds with wildlife.

khu rừng tràn ngập động vật hoang dã.

this region abounds in natural beauty.

khu vực này tràn ngập vẻ đẹp tự nhiên.

the library abounds with books on every subject.

thư viện tràn ngập sách về mọi chủ đề.

her garden abounds in colorful flowers.

vườn của cô tràn ngập những bông hoa đầy màu sắc.

the internet abounds with information.

mạng internet tràn ngập thông tin.

opportunities abound for those who are willing to work hard.

cơ hội luôn rộng mở cho những ai sẵn sàng làm việc chăm chỉ.

the market abounds with fresh produce.

chợ tràn ngập nông sản tươi ngon.

his speech abounded in colorful metaphors.

bài phát biểu của anh tràn ngập những phép ẩn dụ đầy màu sắc.

the coastline abounds with hidden coves and beaches.

bờ biển đầy những vịnh và bãi biển ẩn.

the river abounded in fish during the spawning season.

con sông đầy ắp cá vào mùa sinh sản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay