abrasivenesses

[Mỹ]/əˈbreɪ.sɪv.nəsɪz/
[Anh]/əˈbreɪ.sɪv.nəsɪz/

Dịch

n. tính chất hoặc trạng thái của việc mài mòn
n. pl. nhiều trường hợp của tính chất mài mòn

Cụm từ & Cách kết hợp

extreme abrasiveness

độ mài mòn cực đoan

sudden abrasiveness

độ mài mòn đột ngột

unnecessary abrasiveness

độ mài mòn không cần thiết

showing abrasiveness

thể hiện độ mài mòn

perceived abrasiveness

độ mài mòn được cảm nhận

coarse abrasiveness

độ mài mòn thô

his abrasiveness

độ mài mòn của anh ấy

her abrasiveness

độ mài mòn của cô ấy

tone of abrasiveness

giọng điệu mang tính mài mòn

sense of abrasiveness

cảm giác về độ mài mòn

Câu ví dụ

the team's productivity suffered due to the manager's constant abrasivenesses during team meetings.

Sự năng suất của đội nhóm bị ảnh hưởng do sự gay gắt liên tục của quản lý trong các cuộc họp nhóm.

her communication style was marked by several abrasivenesses that alienated her colleagues.

Phong cách giao tiếp của cô ấy được đánh dấu bởi nhiều sự gay gắt khiến đồng nghiệp cảm thấy bị xa lánh.

the political debates devolved into petty abrasivenesses rather than substantive policy discussions.

Các cuộc tranh luận chính trị trở nên nhỏ nhặt và gay gắt thay vì thảo luận chính sách thực chất.

despite his impressive qualifications, the candidate's abrasivenesses during the interview proved disqualifying.

Dù có hồ sơ ấn tượng, sự gay gắt của ứng viên trong buổi phỏng vấn đã chứng minh rằng anh ấy không đủ điều kiện.

the author's later works showed fewer abrasivenesses compared to his early polemical writings.

Các tác phẩm sau này của tác giả thể hiện ít sự gay gắt hơn so với các tác phẩm tranh luận thời kỳ đầu.

customer complaints frequently mentioned the service representatives' abrasivenesses over telephone interactions.

Các khiếu nại của khách hàng thường xuyên đề cập đến sự gay gắt của nhân viên hỗ trợ trong các cuộc trò chuyện qua điện thoại.

the teacher's abrasivenesses in the classroom created an uncomfortable learning environment for students.

Sự gay gắt của giáo viên trong lớp học đã tạo ra môi trường học tập không thoải mái cho học sinh.

their marriage counseling sessions focused on addressing the couple's recurring abrasivenesses during conflicts.

Các buổi tư vấn hôn nhân của họ tập trung vào việc giải quyết sự gay gắt lặp đi lặp lại của cặp đôi trong các xung đột.

the diplomatic negotiations stalled because of both parties' unexpected abrasivenesses at the negotiating table.

Các cuộc đàm phán ngoại giao bị đình trệ do sự gay gắt bất ngờ từ cả hai bên tại bàn đàm phán.

after receiving feedback, she actively worked to reduce her conversational abrasivenesses in professional settings.

Sau khi nhận phản hồi, cô ấy tích cực làm việc để giảm bớt sự gay gắt trong giao tiếp của mình trong môi trường chuyên nghiệp.

the startup's early culture unfortunately celebrated abrasivenesses as a twisted sign of dedication and passion.

Văn hóa ban đầu của công ty khởi nghiệp đáng tiếc coi sự gay gắt là dấu hiệu bị méo mó của sự tận tâm và đam mê.

his literary criticism, though sharp in analysis, carefully avoided personal abrasivenesses and focused on ideas.

Phê bình văn học của anh ấy, dù sắc sảo trong phân tích, đã cẩn trọng tránh sự gay gắt cá nhân và tập trung vào ý tưởng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay