extreme abrasiveness
độ mài mòn cực đoan
sudden abrasiveness
độ mài mòn đột ngột
unnecessary abrasiveness
độ mài mòn không cần thiết
showing abrasiveness
thể hiện độ mài mòn
perceived abrasiveness
độ mài mòn được cảm nhận
coarse abrasiveness
độ mài mòn thô
his abrasiveness
độ mài mòn của anh ấy
her abrasiveness
độ mài mòn của cô ấy
tone of abrasiveness
giọng điệu mang tính mài mòn
sense of abrasiveness
cảm giác về độ mài mòn
the team's productivity suffered due to the manager's constant abrasivenesses during team meetings.
Sự năng suất của đội nhóm bị ảnh hưởng do sự gay gắt liên tục của quản lý trong các cuộc họp nhóm.
her communication style was marked by several abrasivenesses that alienated her colleagues.
Phong cách giao tiếp của cô ấy được đánh dấu bởi nhiều sự gay gắt khiến đồng nghiệp cảm thấy bị xa lánh.
the political debates devolved into petty abrasivenesses rather than substantive policy discussions.
Các cuộc tranh luận chính trị trở nên nhỏ nhặt và gay gắt thay vì thảo luận chính sách thực chất.
despite his impressive qualifications, the candidate's abrasivenesses during the interview proved disqualifying.
Dù có hồ sơ ấn tượng, sự gay gắt của ứng viên trong buổi phỏng vấn đã chứng minh rằng anh ấy không đủ điều kiện.
the author's later works showed fewer abrasivenesses compared to his early polemical writings.
Các tác phẩm sau này của tác giả thể hiện ít sự gay gắt hơn so với các tác phẩm tranh luận thời kỳ đầu.
customer complaints frequently mentioned the service representatives' abrasivenesses over telephone interactions.
Các khiếu nại của khách hàng thường xuyên đề cập đến sự gay gắt của nhân viên hỗ trợ trong các cuộc trò chuyện qua điện thoại.
the teacher's abrasivenesses in the classroom created an uncomfortable learning environment for students.
Sự gay gắt của giáo viên trong lớp học đã tạo ra môi trường học tập không thoải mái cho học sinh.
their marriage counseling sessions focused on addressing the couple's recurring abrasivenesses during conflicts.
Các buổi tư vấn hôn nhân của họ tập trung vào việc giải quyết sự gay gắt lặp đi lặp lại của cặp đôi trong các xung đột.
the diplomatic negotiations stalled because of both parties' unexpected abrasivenesses at the negotiating table.
Các cuộc đàm phán ngoại giao bị đình trệ do sự gay gắt bất ngờ từ cả hai bên tại bàn đàm phán.
after receiving feedback, she actively worked to reduce her conversational abrasivenesses in professional settings.
Sau khi nhận phản hồi, cô ấy tích cực làm việc để giảm bớt sự gay gắt trong giao tiếp của mình trong môi trường chuyên nghiệp.
the startup's early culture unfortunately celebrated abrasivenesses as a twisted sign of dedication and passion.
Văn hóa ban đầu của công ty khởi nghiệp đáng tiếc coi sự gay gắt là dấu hiệu bị méo mó của sự tận tâm và đam mê.
his literary criticism, though sharp in analysis, carefully avoided personal abrasivenesses and focused on ideas.
Phê bình văn học của anh ấy, dù sắc sảo trong phân tích, đã cẩn trọng tránh sự gay gắt cá nhân và tập trung vào ý tưởng.
extreme abrasiveness
độ mài mòn cực đoan
sudden abrasiveness
độ mài mòn đột ngột
unnecessary abrasiveness
độ mài mòn không cần thiết
showing abrasiveness
thể hiện độ mài mòn
perceived abrasiveness
độ mài mòn được cảm nhận
coarse abrasiveness
độ mài mòn thô
his abrasiveness
độ mài mòn của anh ấy
her abrasiveness
độ mài mòn của cô ấy
tone of abrasiveness
giọng điệu mang tính mài mòn
sense of abrasiveness
cảm giác về độ mài mòn
the team's productivity suffered due to the manager's constant abrasivenesses during team meetings.
Sự năng suất của đội nhóm bị ảnh hưởng do sự gay gắt liên tục của quản lý trong các cuộc họp nhóm.
her communication style was marked by several abrasivenesses that alienated her colleagues.
Phong cách giao tiếp của cô ấy được đánh dấu bởi nhiều sự gay gắt khiến đồng nghiệp cảm thấy bị xa lánh.
the political debates devolved into petty abrasivenesses rather than substantive policy discussions.
Các cuộc tranh luận chính trị trở nên nhỏ nhặt và gay gắt thay vì thảo luận chính sách thực chất.
despite his impressive qualifications, the candidate's abrasivenesses during the interview proved disqualifying.
Dù có hồ sơ ấn tượng, sự gay gắt của ứng viên trong buổi phỏng vấn đã chứng minh rằng anh ấy không đủ điều kiện.
the author's later works showed fewer abrasivenesses compared to his early polemical writings.
Các tác phẩm sau này của tác giả thể hiện ít sự gay gắt hơn so với các tác phẩm tranh luận thời kỳ đầu.
customer complaints frequently mentioned the service representatives' abrasivenesses over telephone interactions.
Các khiếu nại của khách hàng thường xuyên đề cập đến sự gay gắt của nhân viên hỗ trợ trong các cuộc trò chuyện qua điện thoại.
the teacher's abrasivenesses in the classroom created an uncomfortable learning environment for students.
Sự gay gắt của giáo viên trong lớp học đã tạo ra môi trường học tập không thoải mái cho học sinh.
their marriage counseling sessions focused on addressing the couple's recurring abrasivenesses during conflicts.
Các buổi tư vấn hôn nhân của họ tập trung vào việc giải quyết sự gay gắt lặp đi lặp lại của cặp đôi trong các xung đột.
the diplomatic negotiations stalled because of both parties' unexpected abrasivenesses at the negotiating table.
Các cuộc đàm phán ngoại giao bị đình trệ do sự gay gắt bất ngờ từ cả hai bên tại bàn đàm phán.
after receiving feedback, she actively worked to reduce her conversational abrasivenesses in professional settings.
Sau khi nhận phản hồi, cô ấy tích cực làm việc để giảm bớt sự gay gắt trong giao tiếp của mình trong môi trường chuyên nghiệp.
the startup's early culture unfortunately celebrated abrasivenesses as a twisted sign of dedication and passion.
Văn hóa ban đầu của công ty khởi nghiệp đáng tiếc coi sự gay gắt là dấu hiệu bị méo mó của sự tận tâm và đam mê.
his literary criticism, though sharp in analysis, carefully avoided personal abrasivenesses and focused on ideas.
Phê bình văn học của anh ấy, dù sắc sảo trong phân tích, đã cẩn trọng tránh sự gay gắt cá nhân và tập trung vào ý tưởng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay