social coarsenesses
sự thô tục xã hội
moral coarsenesses
sự thô tục về đạo đức
cultural coarsenesses
sự thô tục văn hóa
emotional coarsenesses
sự thô tục về cảm xúc
artistic coarsenesses
sự thô tục về nghệ thuật
textural coarsenesses
sự thô tục về kết cấu
behavioral coarsenesses
sự thô tục về hành vi
verbal coarsenesses
sự thô tục về lời nói
physical coarsenesses
sự thô tục về thể chất
his coarsenesses often offended his colleagues.
Những thô tục của anh ấy thường khiến đồng nghiệp cảm thấy khó chịu.
we need to address the coarsenesses in our communication.
Chúng ta cần giải quyết những chỗ thô tục trong giao tiếp của chúng ta.
the artist embraced the coarsenesses of his materials.
Nghệ sĩ đã đón nhận những chỗ thô ráp của vật liệu của mình.
her coarsenesses became more apparent during the meeting.
Những chỗ thô tục của cô ấy trở nên rõ ràng hơn trong cuộc họp.
he tried to hide his coarsenesses behind a polite facade.
Anh ấy cố gắng che giấu những chỗ thô tục của mình sau vẻ ngoài lịch sự.
the fabric's coarsenesses added character to the design.
Những chỗ thô ráp của vải đã thêm nét đặc trưng cho thiết kế.
understanding coarsenesses in behavior can improve relationships.
Hiểu những chỗ thô tục trong hành vi có thể cải thiện các mối quan hệ.
she acknowledged her coarsenesses and worked to improve herself.
Cô ấy thừa nhận những chỗ thô tục của mình và làm việc để cải thiện bản thân.
coarsenesses in the surface made the sculpture unique.
Những chỗ thô ráp trên bề mặt khiến bức điêu khắc trở nên độc đáo.
his coarsenesses were overshadowed by his creativity.
Những chỗ thô tục của anh ấy bị lu mờ bởi sự sáng tạo của anh ấy.
social coarsenesses
sự thô tục xã hội
moral coarsenesses
sự thô tục về đạo đức
cultural coarsenesses
sự thô tục văn hóa
emotional coarsenesses
sự thô tục về cảm xúc
artistic coarsenesses
sự thô tục về nghệ thuật
textural coarsenesses
sự thô tục về kết cấu
behavioral coarsenesses
sự thô tục về hành vi
verbal coarsenesses
sự thô tục về lời nói
physical coarsenesses
sự thô tục về thể chất
his coarsenesses often offended his colleagues.
Những thô tục của anh ấy thường khiến đồng nghiệp cảm thấy khó chịu.
we need to address the coarsenesses in our communication.
Chúng ta cần giải quyết những chỗ thô tục trong giao tiếp của chúng ta.
the artist embraced the coarsenesses of his materials.
Nghệ sĩ đã đón nhận những chỗ thô ráp của vật liệu của mình.
her coarsenesses became more apparent during the meeting.
Những chỗ thô tục của cô ấy trở nên rõ ràng hơn trong cuộc họp.
he tried to hide his coarsenesses behind a polite facade.
Anh ấy cố gắng che giấu những chỗ thô tục của mình sau vẻ ngoài lịch sự.
the fabric's coarsenesses added character to the design.
Những chỗ thô ráp của vải đã thêm nét đặc trưng cho thiết kế.
understanding coarsenesses in behavior can improve relationships.
Hiểu những chỗ thô tục trong hành vi có thể cải thiện các mối quan hệ.
she acknowledged her coarsenesses and worked to improve herself.
Cô ấy thừa nhận những chỗ thô tục của mình và làm việc để cải thiện bản thân.
coarsenesses in the surface made the sculpture unique.
Những chỗ thô ráp trên bề mặt khiến bức điêu khắc trở nên độc đáo.
his coarsenesses were overshadowed by his creativity.
Những chỗ thô tục của anh ấy bị lu mờ bởi sự sáng tạo của anh ấy.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay