making abridgments
viết tắt
read abridgments
đọc các bản tóm tắt
abridgments of text
các bản tóm tắt văn bản
significant abridgments
các bản tóm tắt đáng kể
consider abridgments
cân nhắc các bản tóm tắt
abridgment process
quy trình tóm tắt
abridgment edition
bản xuất bản tóm tắt
review abridgments
xem xét các bản tóm tắt
further abridgments
các bản tóm tắt thêm
detailed abridgments
các bản tóm tắt chi tiết
the editor made significant abridgments to the novel for younger readers.
Nhà xuất bản đã thực hiện những chỉnh sửa đáng kể để rút ngắn tiểu thuyết cho độc giả trẻ hơn.
due to space limitations, the report included several abridgments of the original study.
Do hạn chế về không gian, báo cáo bao gồm một số bản tóm tắt của nghiên cứu ban đầu.
the publisher requested substantial abridgments to reduce the book's length.
Nhà xuất bản yêu cầu những chỉnh sửa đáng kể để giảm độ dài của cuốn sách.
careful abridgments are necessary when adapting classic works for a new audience.
Những chỉnh sửa cẩn thận là cần thiết khi chuyển thể các tác phẩm kinh điển cho khán giả mới.
the student's abridgments of the text were surprisingly accurate.
Những bản tóm tắt của sinh viên về văn bản lại đáng ngạc nhiên là chính xác.
the play featured abridgments of several shakespearean scenes.
Vở kịch có các bản tóm tắt của một số cảnh của Shakespeare.
the legal team pointed out several unnecessary abridgments in the contract.
Đội ngũ pháp lý chỉ ra một số bản tóm tắt không cần thiết trong hợp đồng.
the film's abridgments left out many important plot details.
Những bản tóm tắt của bộ phim đã bỏ qua nhiều chi tiết quan trọng trong cốt truyện.
the professor assigned a task requiring detailed abridgments of the article.
Giáo sư đã giao một nhiệm vụ yêu cầu những bản tóm tắt chi tiết về bài báo.
the encyclopedia entries often contain abridgments of longer works.
Các mục từ điển thường chứa các bản tóm tắt của các tác phẩm dài hơn.
the editor's abridgments focused on removing repetitive passages.
Những bản tóm tắt của biên tập viên tập trung vào việc loại bỏ các đoạn văn lặp đi lặp lại.
making abridgments
viết tắt
read abridgments
đọc các bản tóm tắt
abridgments of text
các bản tóm tắt văn bản
significant abridgments
các bản tóm tắt đáng kể
consider abridgments
cân nhắc các bản tóm tắt
abridgment process
quy trình tóm tắt
abridgment edition
bản xuất bản tóm tắt
review abridgments
xem xét các bản tóm tắt
further abridgments
các bản tóm tắt thêm
detailed abridgments
các bản tóm tắt chi tiết
the editor made significant abridgments to the novel for younger readers.
Nhà xuất bản đã thực hiện những chỉnh sửa đáng kể để rút ngắn tiểu thuyết cho độc giả trẻ hơn.
due to space limitations, the report included several abridgments of the original study.
Do hạn chế về không gian, báo cáo bao gồm một số bản tóm tắt của nghiên cứu ban đầu.
the publisher requested substantial abridgments to reduce the book's length.
Nhà xuất bản yêu cầu những chỉnh sửa đáng kể để giảm độ dài của cuốn sách.
careful abridgments are necessary when adapting classic works for a new audience.
Những chỉnh sửa cẩn thận là cần thiết khi chuyển thể các tác phẩm kinh điển cho khán giả mới.
the student's abridgments of the text were surprisingly accurate.
Những bản tóm tắt của sinh viên về văn bản lại đáng ngạc nhiên là chính xác.
the play featured abridgments of several shakespearean scenes.
Vở kịch có các bản tóm tắt của một số cảnh của Shakespeare.
the legal team pointed out several unnecessary abridgments in the contract.
Đội ngũ pháp lý chỉ ra một số bản tóm tắt không cần thiết trong hợp đồng.
the film's abridgments left out many important plot details.
Những bản tóm tắt của bộ phim đã bỏ qua nhiều chi tiết quan trọng trong cốt truyện.
the professor assigned a task requiring detailed abridgments of the article.
Giáo sư đã giao một nhiệm vụ yêu cầu những bản tóm tắt chi tiết về bài báo.
the encyclopedia entries often contain abridgments of longer works.
Các mục từ điển thường chứa các bản tóm tắt của các tác phẩm dài hơn.
the editor's abridgments focused on removing repetitive passages.
Những bản tóm tắt của biên tập viên tập trung vào việc loại bỏ các đoạn văn lặp đi lặp lại.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay