absconded

[Mỹ]/æbˈskɒndɪd/
[Anh]/abˈskondɪd/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v trốn thoát một cách bí mật và vội vàng, thường để tránh bị phát hiện hoặc bắt giữ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay