remained silent
trầm lặng
remained calm
giữ bình tĩnh
remained unchanged
không thay đổi
remained loyal
vẫn trung thành
remained focused
vẫn tập trung
remained hopeful
vẫn tràn đầy hy vọng
remained active
vẫn năng động
remained positive
vẫn lạc quan
remained distant
vẫn xa cách
remained steady
vẫn ổn định
despite the challenges, she remained optimistic.
bất chấp những khó khăn, cô vẫn lạc quan.
he remained silent during the discussion.
anh ấy vẫn im lặng trong suốt cuộc thảo luận.
only a few questions remained unanswered.
chỉ một vài câu hỏi vẫn chưa được trả lời.
she remained calm under pressure.
cô vẫn bình tĩnh dưới áp lực.
the painting remained untouched for years.
bức tranh vẫn còn nguyên vẹn trong nhiều năm.
he remained loyal to his friends.
anh ấy vẫn trung thành với bạn bè của mình.
they remained friends despite the distance.
họ vẫn là bạn bè bất chấp khoảng cách.
the results remained consistent over time.
kết quả vẫn nhất quán theo thời gian.
she remained focused on her goals.
cô vẫn tập trung vào mục tiêu của mình.
he remained unaware of the situation.
anh ấy vẫn không biết về tình hình.
remained silent
trầm lặng
remained calm
giữ bình tĩnh
remained unchanged
không thay đổi
remained loyal
vẫn trung thành
remained focused
vẫn tập trung
remained hopeful
vẫn tràn đầy hy vọng
remained active
vẫn năng động
remained positive
vẫn lạc quan
remained distant
vẫn xa cách
remained steady
vẫn ổn định
despite the challenges, she remained optimistic.
bất chấp những khó khăn, cô vẫn lạc quan.
he remained silent during the discussion.
anh ấy vẫn im lặng trong suốt cuộc thảo luận.
only a few questions remained unanswered.
chỉ một vài câu hỏi vẫn chưa được trả lời.
she remained calm under pressure.
cô vẫn bình tĩnh dưới áp lực.
the painting remained untouched for years.
bức tranh vẫn còn nguyên vẹn trong nhiều năm.
he remained loyal to his friends.
anh ấy vẫn trung thành với bạn bè của mình.
they remained friends despite the distance.
họ vẫn là bạn bè bất chấp khoảng cách.
the results remained consistent over time.
kết quả vẫn nhất quán theo thời gian.
she remained focused on her goals.
cô vẫn tập trung vào mục tiêu của mình.
he remained unaware of the situation.
anh ấy vẫn không biết về tình hình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay