the soil's high absorbtion rate allowed for quick watering.
Độ hấp thụ cao của đất cho phép tưới nước nhanh chóng.
increased absorbtion of sunlight is crucial for photosynthesis.
Việc hấp thụ ánh sáng tăng lên là rất quan trọng đối với quá trình quang hợp.
the sponge demonstrated excellent absorbtion of the spilled liquid.
Chất xốp đã thể hiện khả năng hấp thụ tuyệt vời của chất lỏng tràn ra.
we studied the absorbtion of nutrients by plant roots.
Chúng tôi đã nghiên cứu việc hấp thụ chất dinh dưỡng bởi rễ cây.
the material has a high absorbtion capacity for water.
Vật liệu này có khả năng hấp thụ nước cao.
the medication's absorbtion rate significantly impacted its effectiveness.
Tốc độ hấp thụ của thuốc đã ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của nó.
the foam insulation provided excellent sound absorbtion.
Chất cách nhiệt xốp cung cấp khả năng hấp thụ âm thanh tuyệt vời.
the fabric’s absorbtion properties made it ideal for towels.
Tính chất hấp thụ của vải khiến nó lý tưởng cho khăn lau.
we measured the absorbtion of carbon dioxide by the algae.
Chúng tôi đã đo lường việc hấp thụ khí carbon dioxide bởi tảo.
the filter’s primary function is to maximize absorbtion of impurities.
Chức năng chính của bộ lọc là tối đa hóa việc hấp thụ các chất bẩn.
the skin’s natural absorbtion protects against environmental damage.
Sự hấp thụ tự nhiên của da giúp bảo vệ khỏi thiệt hại môi trường.
the soil's high absorbtion rate allowed for quick watering.
Độ hấp thụ cao của đất cho phép tưới nước nhanh chóng.
increased absorbtion of sunlight is crucial for photosynthesis.
Việc hấp thụ ánh sáng tăng lên là rất quan trọng đối với quá trình quang hợp.
the sponge demonstrated excellent absorbtion of the spilled liquid.
Chất xốp đã thể hiện khả năng hấp thụ tuyệt vời của chất lỏng tràn ra.
we studied the absorbtion of nutrients by plant roots.
Chúng tôi đã nghiên cứu việc hấp thụ chất dinh dưỡng bởi rễ cây.
the material has a high absorbtion capacity for water.
Vật liệu này có khả năng hấp thụ nước cao.
the medication's absorbtion rate significantly impacted its effectiveness.
Tốc độ hấp thụ của thuốc đã ảnh hưởng đáng kể đến hiệu quả của nó.
the foam insulation provided excellent sound absorbtion.
Chất cách nhiệt xốp cung cấp khả năng hấp thụ âm thanh tuyệt vời.
the fabric’s absorbtion properties made it ideal for towels.
Tính chất hấp thụ của vải khiến nó lý tưởng cho khăn lau.
we measured the absorbtion of carbon dioxide by the algae.
Chúng tôi đã đo lường việc hấp thụ khí carbon dioxide bởi tảo.
the filter’s primary function is to maximize absorbtion of impurities.
Chức năng chính của bộ lọc là tối đa hóa việc hấp thụ các chất bẩn.
the skin’s natural absorbtion protects against environmental damage.
Sự hấp thụ tự nhiên của da giúp bảo vệ khỏi thiệt hại môi trường.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay