absorptive capacity
khả năng hấp thụ
highly absorptive material
vật liệu có khả năng hấp thụ cao
By 52%-54% denisty indicator of lithium bromide, it is used to be absorptive refrigerant, hypnagogue and mitigative of medicine, and also to be electrolyte in ion-battery.
Với chỉ số mật độ 52%-54% của lithium bromide, nó được sử dụng làm chất làm lạnh hấp thụ, thuốc an thần và thuốc giảm nhẹ, cũng như chất điện phân trong pin ion.
Energy-saving ethanol dehydration techniques to produce dehydrated alcohol mainly included four measures as azeotropy distillation, extraction distillation, absorptive process and membrane separation.
Các kỹ thuật khử nước ethanol tiết kiệm năng lượng để sản xuất rượu khử nước chủ yếu bao gồm bốn biện pháp như chưng cất azeotrope, chưng cất chiết xuất, quy trình hấp thụ và tách màng.
The paper towel is highly absorptive, making it great for cleaning up spills.
Giấy ăn rất dễ thấm hút, rất thích hợp để lau chùi các vết tràn.
The sponge is absorptive and can hold a lot of water.
Bọt biển có khả năng thấm hút và có thể giữ được nhiều nước.
Certain fabrics are more absorptive than others, making them better for sweat-wicking.
Một số loại vải có khả năng thấm hút tốt hơn những loại khác, khiến chúng trở nên tốt hơn cho việc thấm mồ hôi.
The soil in this area is very absorptive, allowing plants to thrive.
Đất ở khu vực này có khả năng thấm hút rất tốt, cho phép cây trồng phát triển mạnh.
The sponge is designed to be highly absorptive for maximum cleaning efficiency.
Bọt biển được thiết kế để có khả năng thấm hút cao nhất để đạt hiệu quả làm sạch tối đa.
Absorptive materials are commonly used in diapers to keep babies dry.
Các vật liệu thấm hút thường được sử dụng trong tã để giữ cho bé luôn khô.
The sponge's absorptive quality allows it to soak up spills quickly and effectively.
Khả năng thấm hút của miếng bọt biển cho phép nó thấm hút các vết tràn một cách nhanh chóng và hiệu quả.
An absorptive mind is open to new ideas and experiences.
Một tâm trí dễ tiếp thu luôn cởi mở với những ý tưởng và trải nghiệm mới.
Absorptive capacity is crucial for learning and personal growth.
Khả năng tiếp thu là điều quan trọng để học hỏi và phát triển cá nhân.
The absorptive nature of the material allows for quick drying after washing.
Tính chất thấm hút của vật liệu cho phép nhanh chóng khô sau khi giặt.
Dr Rotter has discovered that this mucus has strong absorptive properties.
Bác sĩ Rotter đã phát hiện ra rằng chất nhầy này có đặc tính hấp thụ mạnh.
Nguồn: 6 Minute English(2) The jejunum, the central section, is the primary absorptive region.
(2) Quản lý, phần trung tâm, là khu vực hấp thụ chính.
Nguồn: 2017 Class of Specialized Foreign Language AudioDr Rotter has discovered that this mucus has strong absorptive properties-it can absorb, take in liquids and other substances and hold them in.
Bác sĩ Rotter đã phát hiện ra rằng chất nhầy này có đặc tính hấp thụ mạnh - nó có thể hấp thụ, nhận và giữ các chất lỏng và các chất khác bên trong.
Nguồn: 6 Minute EnglishThe proposal is to capture this as heat by intercepting the neutrons in an absorptive blanket and then use it to raise steam to generate electricity.
Đề xuất là thu giữ điều này dưới dạng nhiệt bằng cách chặn các neutron trong lớp đệm hấp thụ và sau đó sử dụng nó để đun sôi nước để tạo ra điện.
Nguồn: The Economist Science and Technologyabsorptive capacity
khả năng hấp thụ
highly absorptive material
vật liệu có khả năng hấp thụ cao
By 52%-54% denisty indicator of lithium bromide, it is used to be absorptive refrigerant, hypnagogue and mitigative of medicine, and also to be electrolyte in ion-battery.
Với chỉ số mật độ 52%-54% của lithium bromide, nó được sử dụng làm chất làm lạnh hấp thụ, thuốc an thần và thuốc giảm nhẹ, cũng như chất điện phân trong pin ion.
Energy-saving ethanol dehydration techniques to produce dehydrated alcohol mainly included four measures as azeotropy distillation, extraction distillation, absorptive process and membrane separation.
Các kỹ thuật khử nước ethanol tiết kiệm năng lượng để sản xuất rượu khử nước chủ yếu bao gồm bốn biện pháp như chưng cất azeotrope, chưng cất chiết xuất, quy trình hấp thụ và tách màng.
The paper towel is highly absorptive, making it great for cleaning up spills.
Giấy ăn rất dễ thấm hút, rất thích hợp để lau chùi các vết tràn.
The sponge is absorptive and can hold a lot of water.
Bọt biển có khả năng thấm hút và có thể giữ được nhiều nước.
Certain fabrics are more absorptive than others, making them better for sweat-wicking.
Một số loại vải có khả năng thấm hút tốt hơn những loại khác, khiến chúng trở nên tốt hơn cho việc thấm mồ hôi.
The soil in this area is very absorptive, allowing plants to thrive.
Đất ở khu vực này có khả năng thấm hút rất tốt, cho phép cây trồng phát triển mạnh.
The sponge is designed to be highly absorptive for maximum cleaning efficiency.
Bọt biển được thiết kế để có khả năng thấm hút cao nhất để đạt hiệu quả làm sạch tối đa.
Absorptive materials are commonly used in diapers to keep babies dry.
Các vật liệu thấm hút thường được sử dụng trong tã để giữ cho bé luôn khô.
The sponge's absorptive quality allows it to soak up spills quickly and effectively.
Khả năng thấm hút của miếng bọt biển cho phép nó thấm hút các vết tràn một cách nhanh chóng và hiệu quả.
An absorptive mind is open to new ideas and experiences.
Một tâm trí dễ tiếp thu luôn cởi mở với những ý tưởng và trải nghiệm mới.
Absorptive capacity is crucial for learning and personal growth.
Khả năng tiếp thu là điều quan trọng để học hỏi và phát triển cá nhân.
The absorptive nature of the material allows for quick drying after washing.
Tính chất thấm hút của vật liệu cho phép nhanh chóng khô sau khi giặt.
Dr Rotter has discovered that this mucus has strong absorptive properties.
Bác sĩ Rotter đã phát hiện ra rằng chất nhầy này có đặc tính hấp thụ mạnh.
Nguồn: 6 Minute English(2) The jejunum, the central section, is the primary absorptive region.
(2) Quản lý, phần trung tâm, là khu vực hấp thụ chính.
Nguồn: 2017 Class of Specialized Foreign Language AudioDr Rotter has discovered that this mucus has strong absorptive properties-it can absorb, take in liquids and other substances and hold them in.
Bác sĩ Rotter đã phát hiện ra rằng chất nhầy này có đặc tính hấp thụ mạnh - nó có thể hấp thụ, nhận và giữ các chất lỏng và các chất khác bên trong.
Nguồn: 6 Minute EnglishThe proposal is to capture this as heat by intercepting the neutrons in an absorptive blanket and then use it to raise steam to generate electricity.
Đề xuất là thu giữ điều này dưới dạng nhiệt bằng cách chặn các neutron trong lớp đệm hấp thụ và sau đó sử dụng nó để đun sôi nước để tạo ra điện.
Nguồn: The Economist Science and TechnologyKhám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay