abstractednesses

[Mỹ]/ˌæbstræk.tɪd.nəsəz/
[Anh]/ˌæbstræk.tɪd.nɛsiz/

Dịch

n.Trạng thái bị cuốn vào hoặc mất trong suy nghĩ; sự mải mê với tâm trí của chính mình.

Câu ví dụ

the artist's abstractednesses are evident in her use of vibrant colors and geometric shapes.

Những sự trừu tượng hóa của nghệ sĩ thể hiện rõ trong cách sử dụng màu sắc rực rỡ và các hình dạng hình học của bà.

his writing often explores the abstractednesses of human experience through metaphor and symbolism.

Bút tích của anh thường khám phá những sự trừu tượng hóa của kinh nghiệm con người thông qua ẩn dụ và biểu tượng.

the philosopher's lectures delved into the complex abstractednesses of consciousness.

Các bài giảng của nhà triết học đi sâu vào những sự trừu tượng hóa phức tạp của ý thức.

she found beauty in the abstractednesses of nature, seeing patterns and meaning beyond the surface.

Cô tìm thấy vẻ đẹp trong những sự trừu tượng hóa của thiên nhiên, nhìn thấy các khuôn mẫu và ý nghĩa vượt ra ngoài bề mặt.

the music evoked a sense of awe through its abstract melodies and harmonies, highlighting the abstractednesses of emotion.

Ngân nhạc gợi lên cảm giác kinh ngạc thông qua những giai điệu và hòa âm trừu tượng của nó, làm nổi bật những sự trừu tượng hóa của cảm xúc.

his paintings captured the fleeting moments of life, expressing their essence through abstractednesses and simplified forms.

Những bức tranh của anh đã nắm bắt được những khoảnh khắc thoáng chốc của cuộc sống, thể hiện bản chất của chúng thông qua những sự trừu tượng hóa và các hình thức đơn giản hóa.

the sculpture's abstract design challenged viewers to contemplate its meaning and the abstractednesses it represented.

Thiết kế trừu tượng của bức điêu khắc đã thách thức người xem phải suy ngẫm về ý nghĩa của nó và những sự trừu tượng hóa mà nó đại diện.

the poem used vivid imagery and language to explore the abstractednesses of love, loss, and longing.

Bài thơ sử dụng hình ảnh và ngôn ngữ sống động để khám phá những sự trừu tượng hóa của tình yêu, mất mát và khao khát.

his scientific research aimed to uncover the fundamental abstractednesses that govern the universe.

Nghiên cứu khoa học của anh ta nhằm mục đích khám phá ra những sự trừu tượng hóa cơ bản chi phối vũ trụ.

the choreographer's work was characterized by its dynamic movement and exploration of abstractednesses in human expression.

Công việc của biên đạo múa được đặc trưng bởi sự chuyển động năng động và khám phá những sự trừu tượng hóa trong biểu đạt của con người.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay