abstracts

[Mỹ]/ˈæbstrækt/
[Anh]/ˈækstrækts/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. số nhiều của abstract; một tóm tắt của một tác phẩm viết hoặc nghiên cứu

Cụm từ & Cách kết hợp

review scientific abstracts

xét duyệt các bản tóm tắt khoa học

Câu ví dụ

the conference featured numerous abstracts on cutting-edge research.

hội nghị có nhiều báo cáo tóm tắt về nghiên cứu tiên tiến.

he skimmed through the abstracts before attending the presentations.

anh ta lướt qua các báo cáo tóm tắt trước khi tham dự các buổi thuyết trình.

the journal publishes both full articles and abstracts of research findings.

tạp chí xuất bản cả bài viết toàn tập và các báo cáo tóm tắt về kết quả nghiên cứu.

her research paper included a detailed abstract summarizing the main points.

bài nghiên cứu của cô ấy bao gồm một báo cáo tóm tắt chi tiết tóm tắt các điểm chính.

the author's abstracts were well-written and engaging.

các báo cáo tóm tắt của tác giả được viết tốt và hấp dẫn.

submitting an abstract is the first step in the publication process.

nộp báo cáo tóm tắt là bước đầu tiên trong quy trình xuất bản.

the selection committee reviewed hundreds of abstracts before choosing the finalists.

hội đồng tuyển chọn đã xem xét hàng trăm báo cáo tóm tắt trước khi chọn ra những người cuối cùng.

many researchers rely on abstracts to quickly assess the relevance of a paper.

nhiều nhà nghiên cứu dựa vào các báo cáo tóm tắt để nhanh chóng đánh giá mức độ liên quan của một bài báo.

the conference website provided links to downloadable abstracts.

trang web hội nghị cung cấp các liên kết để tải xuống các báo cáo tóm tắt.

he found the abstract intriguing and decided to read the full article.

anh thấy báo cáo tóm tắt rất thú vị và quyết định đọc toàn bộ bài viết.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay