absurdly

[Mỹ]/əb'sə:dli/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adv. theo cách nực cười hoặc vô nghĩa

Câu ví dụ

this is an absurdly heavy guilt trip to lay on anyone.

Đây là một sự hối hận nặng nề và vô lý để đổ lên ai đó.

the absurdly lenient sentence is a travesty of justice.

Án phạt quá khoan dung là một sự bóp méo công lý.

an absurdly incongruous couple

Một cặp đôi vô cùng không phù hợp.

The paintings were sold for absurdly high prices.

Những bức tranh đã được bán với giá vô cùng cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay