The view from the top of the mountain was unbelievably beautiful.
Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự quá đẹp đến kinh ngạc.
She was unbelievably talented at playing the piano.
Cô ấy có tài chơi piano một cách đáng kinh ngạc.
The cake was unbelievably delicious, everyone wanted seconds.
Bánh thật sự ngon đến kinh ngạc, ai đó cũng muốn ăn thêm.
He was unbelievably lucky to win the lottery.
Anh ấy thật sự may mắn đến kinh ngạc khi trúng số.
The concert was unbelievably loud, my ears were ringing for hours.
Buổi hòa nhạc quá ồn đến kinh ngạc, tai tôi còn ù trong nhiều giờ.
The movie's special effects were unbelievably realistic.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim thật sự chân thực đến kinh ngạc.
Her transformation after the makeover was unbelievably stunning.
Sự biến đổi của cô ấy sau khi trang điểm thật sự lộng lẫy đến kinh ngạc.
The speed at which he completed the task was unbelievably fast.
Tốc độ mà anh ấy hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng đến kinh ngạc.
The amount of work he could do in a day was unbelievably impressive.
Lượng công việc mà anh ấy có thể làm trong một ngày thật sự đáng kinh ngạc.
The news of their engagement was unbelievably exciting for everyone.
Tin tức về việc đính hôn của họ thật sự gây phấn khích cho tất cả mọi người.
The view from the top of the mountain was unbelievably beautiful.
Khung cảnh từ đỉnh núi thật sự quá đẹp đến kinh ngạc.
She was unbelievably talented at playing the piano.
Cô ấy có tài chơi piano một cách đáng kinh ngạc.
The cake was unbelievably delicious, everyone wanted seconds.
Bánh thật sự ngon đến kinh ngạc, ai đó cũng muốn ăn thêm.
He was unbelievably lucky to win the lottery.
Anh ấy thật sự may mắn đến kinh ngạc khi trúng số.
The concert was unbelievably loud, my ears were ringing for hours.
Buổi hòa nhạc quá ồn đến kinh ngạc, tai tôi còn ù trong nhiều giờ.
The movie's special effects were unbelievably realistic.
Hiệu ứng đặc biệt trong phim thật sự chân thực đến kinh ngạc.
Her transformation after the makeover was unbelievably stunning.
Sự biến đổi của cô ấy sau khi trang điểm thật sự lộng lẫy đến kinh ngạc.
The speed at which he completed the task was unbelievably fast.
Tốc độ mà anh ấy hoàn thành nhiệm vụ nhanh chóng đến kinh ngạc.
The amount of work he could do in a day was unbelievably impressive.
Lượng công việc mà anh ấy có thể làm trong một ngày thật sự đáng kinh ngạc.
The news of their engagement was unbelievably exciting for everyone.
Tin tức về việc đính hôn của họ thật sự gây phấn khích cho tất cả mọi người.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay