academics

[Mỹ]/ˈækədɛmɪks/
[Anh]/ˌækəˈdɛmɪks/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Nghiên cứu các môn học học thuật; học bổng.; Các thành viên của giảng viên đại học tham gia vào giảng dạy và nghiên cứu.; Các hoạt động hoặc sự kiện học thuật tại một trường cao đẳng hoặc đại học.; [A-] Những người theo triết lý của Plato.

Cụm từ & Cách kết hợp

academics and industry

giáo dục và công nghiệp

pursuit of academics

theo đuổi học thuật

high academic standards

tiêu chuẩn học thuật cao

academic excellence

xuất sắc về học thuật

focus on academics

tập trung vào học thuật

academic freedom

tự do học thuật

academic research

nghiên cứu học thuật

publish academic papers

xuất bản các bài báo học thuật

join the academics

tham gia giới học thuật

academic achievements

thành tích học thuật

Câu ví dụ

he excelled in his academics throughout high school.

anh ấy đã vượt trội trong học tập của mình trong suốt thời trung học phổ thông.

the university offers a wide range of academic programs.

trường đại học cung cấp một loạt các chương trình học thuật.

she struggled with her academics during her first year of college.

cô ấy gặp khó khăn trong học tập của mình trong năm đầu tiên của trường đại học.

the professor is known for his rigorous academic standards.

giáo sư nổi tiếng với các tiêu chuẩn học thuật nghiêm ngặt của mình.

her love of learning led her to pursue a career in academics.

tình yêu học hỏi của cô ấy đã dẫn cô ấy đến theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực học thuật.

the university's strong academics are a major draw for students.

trường đại học có nền tảng học thuật vững chắc là một yếu tố thu hút lớn đối với sinh viên.

he dedicated himself to his academic pursuits.

anh ấy đã dành tất cả cho những nỗ lực học tập của mình.

the school's focus on academics is evident in its curriculum.

sự tập trung vào học tập của trường thể hiện rõ trong chương trình giảng dạy của nó.

his academic record was impeccable.

thành tích học tập của anh ấy là hoàn hảo.

the research paper showcased his deep understanding of academics.

bản nghiên cứu khoa học đã thể hiện sự hiểu biết sâu sắc của anh ấy về học thuật.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay