top academies
các học viện hàng đầu
leading academies
các học viện hàng đầu
elite academies
các học viện ưu tú
renowned academies
các học viện nổi tiếng
private academies
các học viện tư thục
arts academies
các học viện nghệ thuật
military academies
các học viện quân sự
attend academies
tham gia học viện
establish academies
thành lập học viện
support academies
hỗ trợ học viện
the prestigious academies welcomed new students this fall.
Các học viện danh tiếng đã chào đón học sinh mới trong mùa thu này.
many young athletes train at specialized sports academies.
Nhiều vận động viên trẻ tập luyện tại các học viện thể thao chuyên biệt.
the academies offered a wide range of courses in the arts.
Các học viện cung cấp một loạt các khóa học về nghệ thuật.
he attended a military academy to pursue a career as an officer.
Anh ấy đã theo học một học viện quân sự để theo đuổi sự nghiệp làm sĩ quan.
the academies are crucial for fostering innovation and research.
Các học viện rất quan trọng để thúc đẩy đổi mới và nghiên cứu.
several academies partnered with local businesses for internships.
Một số học viện đã hợp tác với các doanh nghiệp địa phương để thực tập.
the academies' curriculum emphasized practical skills and experience.
Chương trình giảng dạy của các học viện nhấn mạnh các kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.
she applied to several top academies for her graduate studies.
Cô ấy đã đăng ký vào một số học viện hàng đầu để học sau đại học.
the academies provide a supportive environment for students to thrive.
Các học viện cung cấp một môi trường hỗ trợ để học sinh phát triển.
the academies celebrated their anniversary with a gala event.
Các học viện đã kỷ niệm ngày thành lập của họ với một sự kiện gala.
the academies' faculty are renowned experts in their respective fields.
Giảng viên của các học viện là những chuyên gia danh tiếng trong lĩnh vực của họ.
top academies
các học viện hàng đầu
leading academies
các học viện hàng đầu
elite academies
các học viện ưu tú
renowned academies
các học viện nổi tiếng
private academies
các học viện tư thục
arts academies
các học viện nghệ thuật
military academies
các học viện quân sự
attend academies
tham gia học viện
establish academies
thành lập học viện
support academies
hỗ trợ học viện
the prestigious academies welcomed new students this fall.
Các học viện danh tiếng đã chào đón học sinh mới trong mùa thu này.
many young athletes train at specialized sports academies.
Nhiều vận động viên trẻ tập luyện tại các học viện thể thao chuyên biệt.
the academies offered a wide range of courses in the arts.
Các học viện cung cấp một loạt các khóa học về nghệ thuật.
he attended a military academy to pursue a career as an officer.
Anh ấy đã theo học một học viện quân sự để theo đuổi sự nghiệp làm sĩ quan.
the academies are crucial for fostering innovation and research.
Các học viện rất quan trọng để thúc đẩy đổi mới và nghiên cứu.
several academies partnered with local businesses for internships.
Một số học viện đã hợp tác với các doanh nghiệp địa phương để thực tập.
the academies' curriculum emphasized practical skills and experience.
Chương trình giảng dạy của các học viện nhấn mạnh các kỹ năng và kinh nghiệm thực tế.
she applied to several top academies for her graduate studies.
Cô ấy đã đăng ký vào một số học viện hàng đầu để học sau đại học.
the academies provide a supportive environment for students to thrive.
Các học viện cung cấp một môi trường hỗ trợ để học sinh phát triển.
the academies celebrated their anniversary with a gala event.
Các học viện đã kỷ niệm ngày thành lập của họ với một sự kiện gala.
the academies' faculty are renowned experts in their respective fields.
Giảng viên của các học viện là những chuyên gia danh tiếng trong lĩnh vực của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay