receive accolades for
nhận được lời khen ngợi
shower with accolades
tắm đẫm trong lời khen ngợi
earn widespread accolades
kiếm được nhiều lời khen ngợi
international accolades
giải thưởng quốc tế
lifetime accolades
giải thưởng suốt đời
accolades for excellence
giải thưởng cho sự xuất sắc
the highest accolades
những lời khen ngợi cao nhất
the artist received numerous accolades for her groundbreaking work.
Nghệ sĩ đã nhận được nhiều giải thưởng cho những tác phẩm tiên phong của cô.
his dedication to his craft earned him widespread accolades.
Sự tận tâm với nghề của anh đã giúp anh có được nhiều lời khen ngợi.
the team's victory was met with thunderous accolades from the crowd.
Chiến thắng của đội đã được người hâm mộ cổ vũ nhiệt tình.
she has garnered numerous accolades throughout her career.
Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng trong suốt sự nghiệp của mình.
the company received accolades for its innovative product.
Công ty đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho sản phẩm sáng tạo của mình.
his contributions to science have been met with international accolades.
Những đóng góp của anh ấy cho khoa học đã được quốc tế công nhận.
the athlete's performance was showered with accolades.
Phong độ của vận động viên đã được khen ngợi.
she is a recipient of many prestigious accolades.
Cô ấy là người nhận nhiều giải thưởng danh giá.
the film won several accolades at the awards ceremony.
Bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng tại buổi lễ trao giải.
his work has been lauded with accolades from critics and the public alike.
Công việc của anh ấy đã được giới phê bình và công chúng đánh giá cao.
receive accolades for
nhận được lời khen ngợi
shower with accolades
tắm đẫm trong lời khen ngợi
earn widespread accolades
kiếm được nhiều lời khen ngợi
international accolades
giải thưởng quốc tế
lifetime accolades
giải thưởng suốt đời
accolades for excellence
giải thưởng cho sự xuất sắc
the highest accolades
những lời khen ngợi cao nhất
the artist received numerous accolades for her groundbreaking work.
Nghệ sĩ đã nhận được nhiều giải thưởng cho những tác phẩm tiên phong của cô.
his dedication to his craft earned him widespread accolades.
Sự tận tâm với nghề của anh đã giúp anh có được nhiều lời khen ngợi.
the team's victory was met with thunderous accolades from the crowd.
Chiến thắng của đội đã được người hâm mộ cổ vũ nhiệt tình.
she has garnered numerous accolades throughout her career.
Cô ấy đã nhận được nhiều giải thưởng trong suốt sự nghiệp của mình.
the company received accolades for its innovative product.
Công ty đã nhận được nhiều lời khen ngợi cho sản phẩm sáng tạo của mình.
his contributions to science have been met with international accolades.
Những đóng góp của anh ấy cho khoa học đã được quốc tế công nhận.
the athlete's performance was showered with accolades.
Phong độ của vận động viên đã được khen ngợi.
she is a recipient of many prestigious accolades.
Cô ấy là người nhận nhiều giải thưởng danh giá.
the film won several accolades at the awards ceremony.
Bộ phim đã giành được nhiều giải thưởng tại buổi lễ trao giải.
his work has been lauded with accolades from critics and the public alike.
Công việc của anh ấy đã được giới phê bình và công chúng đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay