acetaminophen

[Mỹ]/ˈeɪsɪˌnɑːfɛnɪn/
[Anh]/əˈsesiˌnæfəˈnin/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại thuốc được sử dụng để giảm đau và hạ sốt; Một loại thuốc được sử dụng để hạ sốt và giảm đau. Nó là một sự thay thế phổ biến cho aspirin.; Axit acetic amide; paracetamol; Paracetamol; acetylaminophenol; Panadol
Word Forms
số nhiềuacetaminophens

Cụm từ & Cách kết hợp

acetaminophen dosage instructions

hướng dẫn liều dùng acetaminophen

over-the-counter acetaminophen

acetaminophen không kê đơn

acetaminophen and ibuprofen

acetaminophen và ibuprofen

safe acetaminophen use

sử dụng acetaminophen an toàn

acetaminophen side effects

tác dụng phụ của acetaminophen

acetaminophen for fever

acetaminophen cho sốt

acetaminophen and alcohol

acetaminophen và rượu

acetaminophen interactions

tương tác của acetaminophen

Câu ví dụ

acetaminophen can help reduce fever and pain.

acetaminophen có thể giúp giảm sốt và đau.

over-the-counter acetaminophen is safe for most adults.

acetaminophen không kê đơn an toàn cho hầu hết người lớn.

acetaminophen is often used to treat headaches.

acetaminophen thường được sử dụng để điều trị đau đầu.

be sure to follow the dosage instructions on acetaminophen packaging.

Hãy chắc chắn làm theo hướng dẫn liều lượng trên bao bì acetaminophen.

acetaminophen is not recommended for people with liver problems.

acetaminophen không được khuyến nghị cho những người có vấn đề về gan.

acetaminophen can interact with other medications, so consult your doctor.

acetaminophen có thể tương tác với các loại thuốc khác, vì vậy hãy tham khảo ý kiến bác sĩ của bạn.

if you experience any adverse effects from acetaminophen, stop taking it and seek medical attention.

nếu bạn gặp bất kỳ tác dụng phụ nào từ acetaminophen, hãy ngừng dùng và tìm kiếm sự chăm sóc y tế.

acetaminophen is a common ingredient in many over-the-counter pain relievers.

acetaminophen là một thành phần phổ biến trong nhiều loại thuốc giảm đau không kê đơn.

always read the label carefully before taking any medication, including acetaminophen.

luôn đọc kỹ nhãn trước khi dùng bất kỳ loại thuốc nào, bao gồm cả acetaminophen.

acetaminophen is available in various forms, such as tablets, capsules, and liquid solutions.

acetaminophen có sẵn ở nhiều dạng khác nhau, chẳng hạn như viên nén, viên nang và dung dịch lỏng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay