paracetamol

[Mỹ]/ˌpærə'siːtəmɒl/
[Anh]/ˌpærə'sitəmɑl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. paracetamol
Word Forms
số nhiềuparacetamols

Câu ví dụ

HPLC method for determination of phenylephrine hydrochloride, paracetamol, caffeine anhydrous,salicylamide and brompheniramine maleate in Liufenkamin tablets was established.

Phương pháp HPLC để xác định phenylephrine hydrochloride, paracetamol, caffeine anhydrous, salicylamide và brompheniramine maleate trong viên thuốc Liufenkamin đã được thiết lập.

I took some paracetamol for my headache.

Tôi đã uống một ít paracetamol vì đau đầu.

Paracetamol is commonly used to reduce fever.

Paracetamol thường được sử dụng để giảm sốt.

She keeps paracetamol in her purse in case of emergencies.

Cô ấy luôn để paracetamol trong túi xách phòng trường hợp khẩn cấp.

The doctor recommended paracetamol for my muscle pain.

Bác sĩ khuyên tôi nên dùng paracetamol cho cơn đau nhức cơ.

Paracetamol is an over-the-counter medication for mild pain relief.

Paracetamol là một loại thuốc không kê đơn dùng để giảm đau nhẹ.

I always carry paracetamol with me when traveling.

Tôi luôn mang theo paracetamol khi đi du lịch.

It's important not to exceed the recommended dose of paracetamol.

Điều quan trọng là không nên vượt quá liều lượng paracetamol được khuyến nghị.

Paracetamol can help alleviate symptoms of a cold or flu.

Paracetamol có thể giúp giảm các triệu chứng cảm lạnh hoặc cúm.

Some people are allergic to paracetamol and should avoid taking it.

Một số người bị dị ứng với paracetamol và nên tránh dùng.

If you have a headache, you can try taking paracetamol for relief.

Nếu bạn bị đau đầu, bạn có thể thử dùng paracetamol để giảm đau.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay