panadol

[Mỹ]/ˈpænədɒl/
[Anh]/ˈpænəˌdɔl/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. tên thương hiệu cho paracetamol, một loại thuốc giảm đau và hạ sốt

Cụm từ & Cách kết hợp

take panadol

uống panadol

panadol dosage

liều dùng panadol

panadol side effects

tác dụng phụ của panadol

panadol pain relief

giảm đau bằng panadol

panadol for headache

panadol cho đau đầu

panadol tablet

viên panadol

panadol syrup

siro panadol

panadol children

panadol cho trẻ em

panadol instructions

hướng dẫn sử dụng panadol

panadol allergy

dị ứng panadol

Câu ví dụ

she took a panadol to relieve her headache.

Cô ấy đã dùng panadol để giảm đau đầu.

he always keeps panadol in his medicine cabinet.

Anh ấy luôn để panadol trong tủ thuốc của mình.

after the workout, i needed a panadol for my sore muscles.

Sau khi tập luyện, tôi cần panadol cho những cơ bắp bị đau.

panadol is effective for treating mild to moderate pain.

Panadol có hiệu quả trong việc điều trị các cơn đau nhẹ đến trung bình.

she recommended taking panadol before going to bed.

Cô ấy khuyên nên dùng panadol trước khi đi ngủ.

always follow the dosage instructions when taking panadol.

Luôn tuân theo hướng dẫn liều dùng khi dùng panadol.

he felt better after taking a panadol for his fever.

Anh cảm thấy tốt hơn sau khi dùng panadol cho cơn sốt của mình.

panadol can help reduce inflammation as well.

Panadol cũng có thể giúp giảm viêm.

make sure to keep panadol out of reach of children.

Hãy chắc chắn rằng giữ panadol ngoài tầm với của trẻ em.

he prefers panadol over other pain relievers.

Anh thích panadol hơn các thuốc giảm đau khác.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay