achondritic meteorites
các thiên thạch không nguyên thủy
achondritic composition
thành phần không nguyên thủy
achondritic material
vật liệu không nguyên thủy
the meteorite was found to be achondritic in composition.
viên thiên thạch được phát hiện có thành phần không chứa chondrite.
achondritic meteorites are rarer than chondritic ones.
các thiên thạch không chứa chondrite hiếm hơn các thiên thạch chondrite.
scientists study achondritic meteorites to learn about the early solar system.
các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thạch không chứa chondrite để tìm hiểu về hệ mặt trời sơ khai.
the achondritic nature of the meteorite suggests a different origin.
tính chất không chứa chondrite của viên thiên thạch cho thấy một nguồn gốc khác.
some achondritic meteorites contain evidence of past impacts.
một số thiên thạch không chứa chondrite chứa bằng chứng về các vụ va chạm trong quá khứ.
the achondritic material provides valuable insights into planetary formation.
vật liệu không chứa chondrite cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự hình thành hành tinh.
researchers continue to analyze achondritic meteorites for clues about the solar system's history.
các nhà nghiên cứu tiếp tục phân tích các thiên thạch không chứa chondrite để tìm kiếm manh mối về lịch sử của hệ mặt trời.
achondritic meteorites offer a unique window into the composition and evolution of the early solar system.
các thiên thạch không chứa chondrite mang đến một cái nhìn độc đáo về thành phần và sự tiến hóa của hệ mặt trời sơ khai.
achondritic meteorites
các thiên thạch không nguyên thủy
achondritic composition
thành phần không nguyên thủy
achondritic material
vật liệu không nguyên thủy
the meteorite was found to be achondritic in composition.
viên thiên thạch được phát hiện có thành phần không chứa chondrite.
achondritic meteorites are rarer than chondritic ones.
các thiên thạch không chứa chondrite hiếm hơn các thiên thạch chondrite.
scientists study achondritic meteorites to learn about the early solar system.
các nhà khoa học nghiên cứu các thiên thạch không chứa chondrite để tìm hiểu về hệ mặt trời sơ khai.
the achondritic nature of the meteorite suggests a different origin.
tính chất không chứa chondrite của viên thiên thạch cho thấy một nguồn gốc khác.
some achondritic meteorites contain evidence of past impacts.
một số thiên thạch không chứa chondrite chứa bằng chứng về các vụ va chạm trong quá khứ.
the achondritic material provides valuable insights into planetary formation.
vật liệu không chứa chondrite cung cấp những hiểu biết có giá trị về sự hình thành hành tinh.
researchers continue to analyze achondritic meteorites for clues about the solar system's history.
các nhà nghiên cứu tiếp tục phân tích các thiên thạch không chứa chondrite để tìm kiếm manh mối về lịch sử của hệ mặt trời.
achondritic meteorites offer a unique window into the composition and evolution of the early solar system.
các thiên thạch không chứa chondrite mang đến một cái nhìn độc đáo về thành phần và sự tiến hóa của hệ mặt trời sơ khai.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay