chondritic

[Mỹ]/kɒnˈdrɪtɪk/
[Anh]/kɑnˈdrɪtɪk/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. liên quan đến hoặc giống như chondrites

Cụm từ & Cách kết hợp

chondritic meteorite

thiên thạch chondrite

chondritic composition

thành phần chondrite

chondritic material

vật liệu chondrite

chondritic texture

cấu trúc chondrite

chondritic rock

đá chondrite

chondritic grain

hạt chondrite

chondritic sample

mẫu chondrite

chondritic origin

nguồn gốc chondrite

chondritic fragments

các mảnh chondrite

chondritic inclusions

các bao chứa chondrite

Câu ví dụ

the chondritic meteorite contains a variety of minerals.

viên thiên thạch chondrite chứa nhiều loại khoáng chất.

scientists study chondritic materials to learn about the early solar system.

các nhà khoa học nghiên cứu các vật liệu chondrite để tìm hiểu về hệ mặt trời sơ kỳ.

chondritic compositions provide insights into planetary formation.

các thành phần chondrite cung cấp những hiểu biết về sự hình thành hành tinh.

many chondritic meteorites are thought to be remnants from the solar nebula.

nhiều thiên thạch chondrite được cho là tàn dư từ tinh vân mặt trời.

researchers categorize chondritic samples based on their mineralogy.

các nhà nghiên cứu phân loại các mẫu chondrite dựa trên khoáng vật học của chúng.

the chondritic nature of the sample indicates its primitive origin.

tính chất chondrite của mẫu vật cho thấy nguồn gốc nguyên thủy của nó.

chondritic textures can reveal information about the cooling history of the meteorite.

các kết cấu chondrite có thể tiết lộ thông tin về lịch sử làm nguội của thiên thạch.

some scientists believe chondritic asteroids may be sources of water for earth.

một số nhà khoa học tin rằng các tiểu hành tinh chondrite có thể là nguồn cung cấp nước cho Trái Đất.

the study of chondritic materials is essential for understanding cosmic evolution.

việc nghiên cứu các vật liệu chondrite là điều cần thiết để hiểu về sự tiến hóa vũ trụ.

chondritic inclusions in rocks can provide clues about earth's history.

các bao chứa chondrite trong đá có thể cung cấp manh mối về lịch sử của Trái Đất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay