achromasias

[Mỹ]/əˈkrəʊməˈsiːəz/
[Anh]/əˈkroʊməˈsiːəz/

Dịch

n. Thiếu màu sắc; không màu.

Cụm từ & Cách kết hợp

treating acquired achromasias

điều trị chứng khó ngấm màu mắc phải

diagnosis of achromasias

chẩn đoán chứng khó ngấm màu

living with achromasias

sống chung với chứng khó ngấm màu

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay