acidifications

[Mỹ]/[ˌæsɪdɪfɪˈkeɪʃənz]/
[Anh]/[ˌæsɪdɪfɪˈkeɪʃənz]/

Dịch

n. Quá trình trở nên axit hơn; Việc thêm axit vào một chất; Trạng thái bị axit hóa.

Cụm từ & Cách kết hợp

ocean acidifications

thoái hóa đại dương

studying acidifications

nghiên cứu thoái hóa

preventing acidifications

ngăn ngừa thoái hóa

measuring acidifications

đo lường thoái hóa

increased acidifications

tăng cường thoái hóa

regional acidifications

thoái hóa khu vực

future acidifications

thoái hóa tương lai

global acidifications

thoái hóa toàn cầu

detecting acidifications

phát hiện thoái hóa

impacts of acidifications

tác động của thoái hóa

Câu ví dụ

the rapid acidifications of the ocean threaten marine ecosystems.

Quá trình axit hóa đại dương nhanh chóng đe dọa các hệ sinh thái biển.

we need to understand the causes of these widespread acidifications.

Chúng ta cần hiểu rõ nguyên nhân gây ra những hiện tượng axit hóa phổ biến này.

monitoring acidifications in lakes is crucial for environmental protection.

Việc theo dõi axit hóa trong các hồ là rất quan trọng đối với bảo vệ môi trường.

the study investigated the long-term effects of soil acidifications.

Nghiên cứu đã điều tra tác động lâu dài của axit hóa đất.

industrial emissions are a major contributor to atmospheric acidifications.

Phát thải công nghiệp là một nguyên nhân chính gây ra axit hóa khí quyển.

preventing further acidifications requires global cooperation.

Ngăn chặn thêm nữa các hiện tượng axit hóa đòi hỏi sự hợp tác toàn cầu.

the consequences of unchecked acidifications can be devastating.

Hậu quả của việc không kiểm soát axit hóa có thể rất nghiêm trọng.

researchers are exploring methods to mitigate the effects of acidifications.

Nghiên cứu viên đang tìm kiếm các phương pháp để giảm thiểu tác động của axit hóa.

the report detailed the alarming rate of river acidifications.

Báo cáo đã nêu chi tiết tốc độ axit hóa sông đáng báo động.

addressing the issue of acidifications is a priority for policymakers.

Đề cập đến vấn đề axit hóa là ưu tiên hàng đầu cho các nhà hoạch định chính sách.

the impact of acidifications on freshwater species is a growing concern.

Tác động của axit hóa đến các loài sinh vật nước ngọt đang trở thành mối quan tâm ngày càng tăng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay