acrania

[Mỹ]/[əˈkɹeɪniə]/
[Anh]/[əˈkɹeɪniə]/

Dịch

n.颅顶先天性缺失;颅顶缺失。

Cụm từ & Cách kết hợp

acrania diagnosis

Chẩn đoán acrania

acrania development

Phát triển acrania

with acrania

với acrania

acrania cases

Trường hợp acrania

diagnosing acrania

Chẩn đoán acrania

severe acrania

Acrania nặng

acrania risk

Nguy cơ acrania

acrania birth

Trẻ sinh ra với acrania

acrania syndrome

Hội chứng acrania

acrania genetics

Di truyền học acrania

Câu ví dụ

the fetus was diagnosed with acrania during the prenatal ultrasound.

Thai nhi được chẩn đoán mắc chứng không sọ trong siêu âm tiền sản.

acrania is a severe birth defect resulting in the absence of the cranial vault.

Không sọ là một dị tật bẩm sinh nghiêm trọng dẫn đến sự vắng mặt của hộp sọ.

genetic counseling is often recommended for families affected by acrania.

Tư vấn di truyền thường được khuyến nghị cho các gia đình bị ảnh hưởng bởi chứng không sọ.

the incidence of acrania is extremely rare, occurring in approximately one in 200,000 births.

Tỷ lệ mắc chứng không sọ là cực kỳ hiếm, xảy ra ở khoảng một trên 200.000 ca sinh.

prenatal diagnosis of acrania allows for informed decision-making regarding pregnancy termination.

Chẩn đoán tiền sản của chứng không sọ cho phép đưa ra quyết định sáng suốt về việc chấm dứt thai kỳ.

acrania is a lethal condition, typically resulting in fetal demise.

Không sọ là một tình trạng gây tử vong, thường dẫn đến thai chết lưu.

researchers are investigating the underlying causes of acrania to better understand its development.

Các nhà nghiên cứu đang điều tra các nguyên nhân cơ bản của chứng không sọ để hiểu rõ hơn về sự phát triển của nó.

the severity of acrania can vary, but it is always a life-threatening condition.

Mức độ nghiêm trọng của chứng không sọ có thể khác nhau, nhưng nó luôn là một tình trạng đe dọa tính mạng.

due to acrania, the brain tissue is exposed and vulnerable to damage.

Do chứng không sọ, mô não bị phơi bày và dễ bị tổn thương.

imaging studies, such as ultrasound and mri, are crucial for diagnosing acrania.

Các nghiên cứu hình ảnh, chẳng hạn như siêu âm và MRI, là rất quan trọng để chẩn đoán chứng không sọ.

the prognosis for a fetus diagnosed with acrania is unfortunately very poor.

tiên lượng cho một thai nhi được chẩn đoán mắc chứng không sọ, đáng tiếc là rất kém.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay