| số nhiều | acrimonies |
The divorce was finalized with a lot of acrimony.
Quy trình ly hôn đã hoàn tất với rất nhiều sự cay đắng.
Their business partnership ended in acrimony.
Sự hợp tác kinh doanh của họ kết thúc trong sự cay đắng.
There is a lot of acrimony between the two rival companies.
Có rất nhiều sự cay đắng giữa hai công ty đối thủ.
The negotiation was marked by acrimony and hostility.
Cuộc đàm phán bị đánh dấu bởi sự cay đắng và thù địch.
Their acrimony towards each other was evident during the meeting.
Sự cay đắng của họ dành cho nhau rất rõ ràng trong cuộc họp.
The acrimony between the siblings was causing tension in the family.
Sự cay đắng giữa các anh chị em đang gây ra sự căng thẳng trong gia đình.
The dispute ended in acrimony and bitterness.
Cuộc tranh chấp kết thúc trong sự cay đắng và cay đắng.
The acrimony between the neighbors was affecting the entire community.
Sự cay đắng giữa các hàng xóm đang ảnh hưởng đến cả cộng đồng.
The political debate was characterized by acrimony and personal attacks.
Cuộc tranh luận chính trị được đặc trưng bởi sự cay đắng và tấn công cá nhân.
Their acrimony towards each other was evident in their emails.
Sự cay đắng của họ dành cho nhau rất rõ ràng trong email của họ.
The divorce was finalized with a lot of acrimony.
Quy trình ly hôn đã hoàn tất với rất nhiều sự cay đắng.
Their business partnership ended in acrimony.
Sự hợp tác kinh doanh của họ kết thúc trong sự cay đắng.
There is a lot of acrimony between the two rival companies.
Có rất nhiều sự cay đắng giữa hai công ty đối thủ.
The negotiation was marked by acrimony and hostility.
Cuộc đàm phán bị đánh dấu bởi sự cay đắng và thù địch.
Their acrimony towards each other was evident during the meeting.
Sự cay đắng của họ dành cho nhau rất rõ ràng trong cuộc họp.
The acrimony between the siblings was causing tension in the family.
Sự cay đắng giữa các anh chị em đang gây ra sự căng thẳng trong gia đình.
The dispute ended in acrimony and bitterness.
Cuộc tranh chấp kết thúc trong sự cay đắng và cay đắng.
The acrimony between the neighbors was affecting the entire community.
Sự cay đắng giữa các hàng xóm đang ảnh hưởng đến cả cộng đồng.
The political debate was characterized by acrimony and personal attacks.
Cuộc tranh luận chính trị được đặc trưng bởi sự cay đắng và tấn công cá nhân.
Their acrimony towards each other was evident in their emails.
Sự cay đắng của họ dành cho nhau rất rõ ràng trong email của họ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay