actuating force
lực tác động
actuating mechanism
mechanism tác động
actuating switch
chuyển mạch tác động
actuating lever
đòn bẩy tác động
actuating signal
dấu hiệu tác động
actuating valve
van tác động
actuating system
hệ thống tác động
actuating component
phần tử tác động
actuating process
quy trình tác động
actuating device
thiết bị tác động
the pneumatic system is actuating the valve to release pressure.
Hệ thống khí nén đang điều khiển van để xả áp suất.
the servo motor is actuating the robotic arm with precision.
Động cơ servo đang điều khiển cánh tay robot một cách chính xác.
the software is actuating the display sequence on the screen.
Phần mềm đang điều khiển chuỗi hiển thị trên màn hình.
the governor is actuating the fuel supply based on engine speed.
Van điều tốc đang điều khiển cung cấp nhiên liệu dựa trên tốc độ động cơ.
the lever is actuating the locking mechanism on the door.
Thanh điều khiển đang điều khiển cơ chế khóa trên cửa.
the sensor is actuating an alarm when it detects motion.
Cảm biến đang điều khiển chuông báo khi phát hiện chuyển động.
the program is actuating a series of commands automatically.
Chương trình đang điều khiển một chuỗi lệnh tự động.
the hydraulic system is actuating the press to form the metal.
Hệ thống thủy lực đang điều khiển máy ép để tạo hình kim loại.
the timer is actuating the sprinkler system at sunrise.
Đồng hồ hẹn giờ đang điều khiển hệ thống tưới vào lúc bình minh.
the relay is actuating the circuit to complete the connection.
Relay đang điều khiển mạch để hoàn thành kết nối.
the controller is actuating the heating element to maintain temperature.
Bộ điều khiển đang điều khiển bộ phận làm nóng để duy trì nhiệt độ.
actuating force
lực tác động
actuating mechanism
mechanism tác động
actuating switch
chuyển mạch tác động
actuating lever
đòn bẩy tác động
actuating signal
dấu hiệu tác động
actuating valve
van tác động
actuating system
hệ thống tác động
actuating component
phần tử tác động
actuating process
quy trình tác động
actuating device
thiết bị tác động
the pneumatic system is actuating the valve to release pressure.
Hệ thống khí nén đang điều khiển van để xả áp suất.
the servo motor is actuating the robotic arm with precision.
Động cơ servo đang điều khiển cánh tay robot một cách chính xác.
the software is actuating the display sequence on the screen.
Phần mềm đang điều khiển chuỗi hiển thị trên màn hình.
the governor is actuating the fuel supply based on engine speed.
Van điều tốc đang điều khiển cung cấp nhiên liệu dựa trên tốc độ động cơ.
the lever is actuating the locking mechanism on the door.
Thanh điều khiển đang điều khiển cơ chế khóa trên cửa.
the sensor is actuating an alarm when it detects motion.
Cảm biến đang điều khiển chuông báo khi phát hiện chuyển động.
the program is actuating a series of commands automatically.
Chương trình đang điều khiển một chuỗi lệnh tự động.
the hydraulic system is actuating the press to form the metal.
Hệ thống thủy lực đang điều khiển máy ép để tạo hình kim loại.
the timer is actuating the sprinkler system at sunrise.
Đồng hồ hẹn giờ đang điều khiển hệ thống tưới vào lúc bình minh.
the relay is actuating the circuit to complete the connection.
Relay đang điều khiển mạch để hoàn thành kết nối.
the controller is actuating the heating element to maintain temperature.
Bộ điều khiển đang điều khiển bộ phận làm nóng để duy trì nhiệt độ.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay