la actividad
hoạt động
una actividad
một hoạt động
actividades al aire libre
các hoạt động ngoài trời
actividad física
hoạt động thể chất
actividad recreativa
hoạt động giải trí
actividad económica
hoạt động kinh tế
actividad principal
hoạt động chính
actividad profesional
hoạt động chuyên nghiệp
actividad diaria
hoạt động hàng ngày
las actividades
các hoạt động
la actividad
hoạt động
una actividad
một hoạt động
actividades al aire libre
các hoạt động ngoài trời
actividad física
hoạt động thể chất
actividad recreativa
hoạt động giải trí
actividad económica
hoạt động kinh tế
actividad principal
hoạt động chính
actividad profesional
hoạt động chuyên nghiệp
actividad diaria
hoạt động hàng ngày
las actividades
các hoạt động
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay