| số nhiều | motivatings |
motivating others
khuyến khích người khác
motivating factors
các yếu tố thúc đẩy
motivating team
khuyến khích đội nhóm
motivating message
tuyên bố thúc đẩy
motivating environment
môi trường thúc đẩy
motivating speech
bài phát biểu thúc đẩy
motivating leader
nhà lãnh đạo thúc đẩy
motivating goals
các mục tiêu thúc đẩy
motivating experience
kinh nghiệm thúc đẩy
motivating quote
trích dẫn thúc đẩy
she has a motivating presence in the classroom.
Cô ấy có sự hiện diện đầy động lực trong lớp học.
his speech was very motivating for the team.
Bài phát biểu của anh ấy rất có động lực cho đội.
setting goals can be a motivating factor in achieving success.
Đặt mục tiêu có thể là một yếu tố thúc đẩy để đạt được thành công.
she finds motivating quotes helpful during tough times.
Cô ấy thấy những câu trích dẫn mang tính động viên hữu ích trong những thời điểm khó khăn.
he uses motivating techniques to inspire his students.
Anh ấy sử dụng các kỹ thuật tạo động lực để truyền cảm hứng cho học sinh của mình.
participating in competitions can be a motivating experience.
Tham gia các cuộc thi có thể là một trải nghiệm tạo động lực.
her story is truly motivating for anyone facing challenges.
Câu chuyện của cô ấy thực sự truyền động lực cho bất kỳ ai phải đối mặt với thử thách.
motivating others is a key part of being a good leader.
Truyền động lực cho người khác là một phần quan trọng để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.
he reads motivating books to stay focused on his goals.
Anh ấy đọc sách tạo động lực để luôn tập trung vào mục tiêu của mình.
a motivating environment can enhance productivity.
Một môi trường tạo động lực có thể nâng cao năng suất.
motivating others
khuyến khích người khác
motivating factors
các yếu tố thúc đẩy
motivating team
khuyến khích đội nhóm
motivating message
tuyên bố thúc đẩy
motivating environment
môi trường thúc đẩy
motivating speech
bài phát biểu thúc đẩy
motivating leader
nhà lãnh đạo thúc đẩy
motivating goals
các mục tiêu thúc đẩy
motivating experience
kinh nghiệm thúc đẩy
motivating quote
trích dẫn thúc đẩy
she has a motivating presence in the classroom.
Cô ấy có sự hiện diện đầy động lực trong lớp học.
his speech was very motivating for the team.
Bài phát biểu của anh ấy rất có động lực cho đội.
setting goals can be a motivating factor in achieving success.
Đặt mục tiêu có thể là một yếu tố thúc đẩy để đạt được thành công.
she finds motivating quotes helpful during tough times.
Cô ấy thấy những câu trích dẫn mang tính động viên hữu ích trong những thời điểm khó khăn.
he uses motivating techniques to inspire his students.
Anh ấy sử dụng các kỹ thuật tạo động lực để truyền cảm hứng cho học sinh của mình.
participating in competitions can be a motivating experience.
Tham gia các cuộc thi có thể là một trải nghiệm tạo động lực.
her story is truly motivating for anyone facing challenges.
Câu chuyện của cô ấy thực sự truyền động lực cho bất kỳ ai phải đối mặt với thử thách.
motivating others is a key part of being a good leader.
Truyền động lực cho người khác là một phần quan trọng để trở thành một nhà lãnh đạo giỏi.
he reads motivating books to stay focused on his goals.
Anh ấy đọc sách tạo động lực để luôn tập trung vào mục tiêu của mình.
a motivating environment can enhance productivity.
Một môi trường tạo động lực có thể nâng cao năng suất.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay