acutest pain
đau nhói nhất
acutely aware
nhạy bén
acutely felt
cảm nhận rõ rệt
acutely needed
cần thiết
acutely observed
quan sát rõ ràng
acutely sensitive
cực kỳ nhạy cảm
acutely critical
cực kỳ quan trọng
acutely intelligent
cực kỳ thông minh
acutely reactive
phản ứng nhanh
acutely relevant
liên quan mật thiết
the detective used his acutest senses to examine the crime scene.
thám tử đã sử dụng các giác quan tinh tế nhất của mình để kiểm tra hiện trường vụ án.
she delivered the acutest critique of the new policy proposal.
cô ấy đưa ra những lời chỉ trích sắc bén nhất về đề xuất chính sách mới.
the mountain range featured some of the acutest peaks in the region.
hãy dãy núi có một số ngọn núi nhọn nhất trong khu vực.
the lawyer presented the acutest arguments in his closing statement.
luật sư đã trình bày những lập luận sắc bén nhất trong bài phát biểu kết luận của mình.
he possessed an acutest awareness of the potential dangers.
anh ta có nhận thức rõ ràng nhất về những nguy hiểm tiềm ẩn.
the scientist sought the acutest data to support his hypothesis.
nhà khoa học tìm kiếm dữ liệu sắc bén nhất để hỗ trợ giả thuyết của mình.
the artist’s vision was characterized by an acutest attention to detail.
tầm nhìn của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự chú ý sắc bén đến chi tiết.
the company needed an acutest understanding of consumer behavior.
công ty cần hiểu rõ nhất về hành vi của người tiêu dùng.
the climber aimed for the acutest point on the rock face.
nhà leo núi nhắm đến điểm nhọn nhất trên bề mặt đá.
the judge appreciated the acutest logic in the defendant’s defense.
thẩm phán đánh giá cao logic sắc bén nhất trong lời bào chữa của bị cáo.
the software required an acutest processor for optimal performance.
phần mềm yêu cầu bộ xử lý sắc bén nhất để đạt hiệu suất tối ưu.
acutest pain
đau nhói nhất
acutely aware
nhạy bén
acutely felt
cảm nhận rõ rệt
acutely needed
cần thiết
acutely observed
quan sát rõ ràng
acutely sensitive
cực kỳ nhạy cảm
acutely critical
cực kỳ quan trọng
acutely intelligent
cực kỳ thông minh
acutely reactive
phản ứng nhanh
acutely relevant
liên quan mật thiết
the detective used his acutest senses to examine the crime scene.
thám tử đã sử dụng các giác quan tinh tế nhất của mình để kiểm tra hiện trường vụ án.
she delivered the acutest critique of the new policy proposal.
cô ấy đưa ra những lời chỉ trích sắc bén nhất về đề xuất chính sách mới.
the mountain range featured some of the acutest peaks in the region.
hãy dãy núi có một số ngọn núi nhọn nhất trong khu vực.
the lawyer presented the acutest arguments in his closing statement.
luật sư đã trình bày những lập luận sắc bén nhất trong bài phát biểu kết luận của mình.
he possessed an acutest awareness of the potential dangers.
anh ta có nhận thức rõ ràng nhất về những nguy hiểm tiềm ẩn.
the scientist sought the acutest data to support his hypothesis.
nhà khoa học tìm kiếm dữ liệu sắc bén nhất để hỗ trợ giả thuyết của mình.
the artist’s vision was characterized by an acutest attention to detail.
tầm nhìn của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự chú ý sắc bén đến chi tiết.
the company needed an acutest understanding of consumer behavior.
công ty cần hiểu rõ nhất về hành vi của người tiêu dùng.
the climber aimed for the acutest point on the rock face.
nhà leo núi nhắm đến điểm nhọn nhất trên bề mặt đá.
the judge appreciated the acutest logic in the defendant’s defense.
thẩm phán đánh giá cao logic sắc bén nhất trong lời bào chữa của bị cáo.
the software required an acutest processor for optimal performance.
phần mềm yêu cầu bộ xử lý sắc bén nhất để đạt hiệu suất tối ưu.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay