acutest

[Mỹ]/[ˈækjʊəst]/
[Anh]/[ˈækjʊəst]/

Dịch

adj.gay nhất; sắc bén nhất; mạnh mẽ nhất; thông minh nhất; sắc sảo.
adv.đến mức tối đa; mãnh liệt.

Cụm từ & Cách kết hợp

acutest pain

đau nhói nhất

acutely aware

nhạy bén

acutely felt

cảm nhận rõ rệt

acutely needed

cần thiết

acutely observed

quan sát rõ ràng

acutely sensitive

cực kỳ nhạy cảm

acutely critical

cực kỳ quan trọng

acutely intelligent

cực kỳ thông minh

acutely reactive

phản ứng nhanh

acutely relevant

liên quan mật thiết

Câu ví dụ

the detective used his acutest senses to examine the crime scene.

thám tử đã sử dụng các giác quan tinh tế nhất của mình để kiểm tra hiện trường vụ án.

she delivered the acutest critique of the new policy proposal.

cô ấy đưa ra những lời chỉ trích sắc bén nhất về đề xuất chính sách mới.

the mountain range featured some of the acutest peaks in the region.

hãy dãy núi có một số ngọn núi nhọn nhất trong khu vực.

the lawyer presented the acutest arguments in his closing statement.

luật sư đã trình bày những lập luận sắc bén nhất trong bài phát biểu kết luận của mình.

he possessed an acutest awareness of the potential dangers.

anh ta có nhận thức rõ ràng nhất về những nguy hiểm tiềm ẩn.

the scientist sought the acutest data to support his hypothesis.

nhà khoa học tìm kiếm dữ liệu sắc bén nhất để hỗ trợ giả thuyết của mình.

the artist’s vision was characterized by an acutest attention to detail.

tầm nhìn của nghệ sĩ được đặc trưng bởi sự chú ý sắc bén đến chi tiết.

the company needed an acutest understanding of consumer behavior.

công ty cần hiểu rõ nhất về hành vi của người tiêu dùng.

the climber aimed for the acutest point on the rock face.

nhà leo núi nhắm đến điểm nhọn nhất trên bề mặt đá.

the judge appreciated the acutest logic in the defendant’s defense.

thẩm phán đánh giá cao logic sắc bén nhất trong lời bào chữa của bị cáo.

the software required an acutest processor for optimal performance.

phần mềm yêu cầu bộ xử lý sắc bén nhất để đạt hiệu suất tối ưu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay