| số nhiều | adjusters |
insurance adjuster
người điều chỉnh bảo hiểm
claims adjuster
người điều chỉnh khiếu nại
adjuster's report
báo cáo của người điều chỉnh
slack adjuster
người điều chỉnh lỏng
The insurance adjuster assessed the damage to the car.
Người định giá bảo hiểm đã đánh giá thiệt hại cho chiếc xe.
She works as an adjuster for a large manufacturing company.
Cô ấy làm việc với vai trò là người định giá cho một công ty sản xuất lớn.
The adjuster will need to make sure the measurements are accurate.
Người định giá cần đảm bảo các phép đo là chính xác.
He is a skilled adjuster who can handle complex situations.
Anh ấy là một người định giá lành nghề có thể xử lý các tình huống phức tạp.
The adjuster is responsible for making sure the equipment is functioning properly.
Người định giá chịu trách nhiệm đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường.
The adjuster will need to make adjustments to the schedule.
Người định giá cần thực hiện các điều chỉnh đối với lịch trình.
As an adjuster, he has to deal with different types of claims every day.
Với vai trò là người định giá, anh ấy phải xử lý các loại yêu cầu khác nhau mỗi ngày.
The adjuster carefully reviewed the policy to determine coverage.
Người định giá đã xem xét kỹ lưỡng chính sách để xác định phạm vi bảo hiểm.
The adjuster met with the client to discuss the settlement options.
Người định giá đã gặp khách hàng để thảo luận về các lựa chọn giải quyết.
She contacted the adjuster to file a claim for the damage to her property.
Cô ấy đã liên hệ với người định giá để nộp đơn yêu cầu bồi thường cho thiệt hại tài sản của mình.
insurance adjuster
người điều chỉnh bảo hiểm
claims adjuster
người điều chỉnh khiếu nại
adjuster's report
báo cáo của người điều chỉnh
slack adjuster
người điều chỉnh lỏng
The insurance adjuster assessed the damage to the car.
Người định giá bảo hiểm đã đánh giá thiệt hại cho chiếc xe.
She works as an adjuster for a large manufacturing company.
Cô ấy làm việc với vai trò là người định giá cho một công ty sản xuất lớn.
The adjuster will need to make sure the measurements are accurate.
Người định giá cần đảm bảo các phép đo là chính xác.
He is a skilled adjuster who can handle complex situations.
Anh ấy là một người định giá lành nghề có thể xử lý các tình huống phức tạp.
The adjuster is responsible for making sure the equipment is functioning properly.
Người định giá chịu trách nhiệm đảm bảo thiết bị hoạt động bình thường.
The adjuster will need to make adjustments to the schedule.
Người định giá cần thực hiện các điều chỉnh đối với lịch trình.
As an adjuster, he has to deal with different types of claims every day.
Với vai trò là người định giá, anh ấy phải xử lý các loại yêu cầu khác nhau mỗi ngày.
The adjuster carefully reviewed the policy to determine coverage.
Người định giá đã xem xét kỹ lưỡng chính sách để xác định phạm vi bảo hiểm.
The adjuster met with the client to discuss the settlement options.
Người định giá đã gặp khách hàng để thảo luận về các lựa chọn giải quyết.
She contacted the adjuster to file a claim for the damage to her property.
Cô ấy đã liên hệ với người định giá để nộp đơn yêu cầu bồi thường cho thiệt hại tài sản của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay