claims made
các yêu cầu được đưa ra
claims process
quy trình khiếu nại
claims adjuster
người điều chỉnh khiếu nại
claims history
lịch sử khiếu nại
making claims
đang khiếu nại
filed claims
khiếu nại đã nộp
claims department
phòng khiếu nại
claims denied
khiếu nại bị từ chối
claims approved
khiếu nại được chấp thuận
insurance claims
khiếu nại bảo hiểm
claims made
các yêu cầu được đưa ra
claims process
quy trình khiếu nại
claims adjuster
người điều chỉnh khiếu nại
claims history
lịch sử khiếu nại
making claims
đang khiếu nại
filed claims
khiếu nại đã nộp
claims department
phòng khiếu nại
claims denied
khiếu nại bị từ chối
claims approved
khiếu nại được chấp thuận
insurance claims
khiếu nại bảo hiểm
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay