| số nhiều | admonishments |
admonishment for bad behavior
cảnh báo vì hành vi kém
admonishment for breaking the rules
cảnh báo vì vi phạm quy tắc
admonishment for being late
cảnh báo vì đến muộn
a stern admonishment from parents
một lời cảnh báo nghiêm khắc từ cha mẹ
After listening carefully to his many admonishments, Ove felt bound to agree with him.
Sau khi lắng nghe cẩn thận những lời khuyên bảo của anh ta, Ove cảm thấy bắt buộc phải đồng ý với anh ta.
Nguồn: A man named Ove decides to die.Camilla, making her way slowly up the fire escape behind her, straightened her jacket and walked over to me, an expression of mild admonishment on her face.
Camilla, từ từ đi lên cầu thang thoát hiểm phía sau, đã chỉnh lại áo khoác và đi về phía tôi, với vẻ mặt thể hiện sự khiển trách nhẹ nhàng.
Nguồn: After You (Me Before You #2)admonishment for bad behavior
cảnh báo vì hành vi kém
admonishment for breaking the rules
cảnh báo vì vi phạm quy tắc
admonishment for being late
cảnh báo vì đến muộn
a stern admonishment from parents
một lời cảnh báo nghiêm khắc từ cha mẹ
After listening carefully to his many admonishments, Ove felt bound to agree with him.
Sau khi lắng nghe cẩn thận những lời khuyên bảo của anh ta, Ove cảm thấy bắt buộc phải đồng ý với anh ta.
Nguồn: A man named Ove decides to die.Camilla, making her way slowly up the fire escape behind her, straightened her jacket and walked over to me, an expression of mild admonishment on her face.
Camilla, từ từ đi lên cầu thang thoát hiểm phía sau, đã chỉnh lại áo khoác và đi về phía tôi, với vẻ mặt thể hiện sự khiển trách nhẹ nhàng.
Nguồn: After You (Me Before You #2)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay