adorned

[Mỹ]/[əˈdɔːnd]/
[Anh]/[əˈdɔːrnd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

v. làm đẹp hoặc trang trí một thứ gì đó, thường là cho một dịp đặc biệt; làm cho một thứ gì đó trở nên hấp dẫn hơn
adj. được trang trí hoặc nâng cao

Cụm từ & Cách kết hợp

adorned with flowers

trang trí bằng hoa

adorned the room

trang trí căn phòng

beautifully adorned

trang trí một cách đẹp đẽ

adorned herself

tự trang điểm

carefully adorned

trang trí cẩn thận

adorned with lights

trang trí bằng đèn

simply adorned

trang trí đơn giản

elegantly adorned

trang trí một cách thanh lịch

adorned the cake

trang trí bánh

finely adorned

trang trí tinh xảo

Câu ví dụ

the bride's hair was adorned with a delicate floral crown.

Tóc cô dâu được tô điểm bằng một vòng hoa tinh tế.

the christmas tree was adorned with twinkling lights and colorful ornaments.

Cây thông Noel được trang trí bằng những ánh đèn lung linh và những đồ trang trí đầy màu sắc.

the ballroom was adorned with elegant chandeliers and lush draperies.

Phòng khiêu vũ được trang trí bằng những đèn chùm thanh lịch và những tấm rèm vải sang trọng.

the cake was adorned with intricate frosting and fresh berries.

Chiếc bánh được trang trí bằng lớp kem phức tạp và những quả mọng tươi.

the stage was adorned with vibrant backdrops and dramatic lighting.

Sân khấu được trang trí bằng những phông nền sống động và hệ thống ánh sáng ấn tượng.

the walls were adorned with beautiful paintings and antique mirrors.

Những bức tường được trang trí bằng những bức tranh đẹp và những chiếc gương cổ.

the garden was adorned with blooming roses and fragrant herbs.

Khu vườn được trang trí bằng những bông hồng nở rộ và những loại thảo mộc thơm.

the statue was adorned with gold leaf and precious jewels.

Tượng đài được trang trí bằng lá vàng và những viên đá quý.

the room was adorned with cozy blankets and soft pillows.

Phòng được trang trí bằng những chiếc chăn ấm áp và những chiếc gối mềm mại.

the bride and groom's car was adorned with ribbons and flowers.

Chiếc xe của cô dâu và chú rể được trang trí bằng những chiếc nơ và hoa.

the ancient temple was adorned with intricate carvings and colorful banners.

Ngôi đền cổ được trang trí bằng những hoa văn chạm khắc phức tạp và những tấm biểu ngữ đầy màu sắc.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay