ornamented design
thiết kế trang trí
ornamented surface
bề mặt trang trí
ornamented object
đồ vật trang trí
ornamented style
phong cách trang trí
ornamented pattern
mẫu trang trí
ornamented frame
khung trang trí
ornamented wall
tường trang trí
ornamented piece
mảnh trang trí
ornamented artwork
tác phẩm nghệ thuật trang trí
ornamented fabric
vải trang trí
the christmas tree was beautifully ornamented with lights and baubles.
cây thông Giáng sinh được trang trí đẹp mắt bằng đèn và đồ trang trí.
her dress was ornamented with intricate lace patterns.
váy của cô ấy được trang trí bằng các họa tiết ren phức tạp.
the walls of the palace were ornamented with stunning murals.
những bức tường của cung điện được trang trí bằng những bức tranh tường tuyệt đẹp.
the garden was ornamented with colorful flowers and sculptures.
khu vườn được trang trí bằng những bông hoa đầy màu sắc và các bức tượng.
he ornamented his speech with quotes from famous authors.
anh ấy đã làm cho bài phát biểu của mình thêm phần hấp dẫn bằng những trích dẫn từ các tác giả nổi tiếng.
the cake was ornamented with fresh fruits and chocolate.
chiếc bánh được trang trí bằng trái cây tươi và sô cô la.
her home is ornamented with various antiques from around the world.
ngôi nhà của cô ấy được trang trí bằng nhiều đồ cổ từ khắp nơi trên thế giới.
the festival was ornamented with colorful banners and lights.
lễ hội được trang trí bằng những áp phích đầy màu sắc và đèn.
the book cover was ornamented with gold leaf details.
bìa sách được trang trí bằng các chi tiết lá vàng.
the jewelry was ornamented with sparkling gemstones.
những món trang sức được trang trí bằng đá quý lấp lánh.
ornamented design
thiết kế trang trí
ornamented surface
bề mặt trang trí
ornamented object
đồ vật trang trí
ornamented style
phong cách trang trí
ornamented pattern
mẫu trang trí
ornamented frame
khung trang trí
ornamented wall
tường trang trí
ornamented piece
mảnh trang trí
ornamented artwork
tác phẩm nghệ thuật trang trí
ornamented fabric
vải trang trí
the christmas tree was beautifully ornamented with lights and baubles.
cây thông Giáng sinh được trang trí đẹp mắt bằng đèn và đồ trang trí.
her dress was ornamented with intricate lace patterns.
váy của cô ấy được trang trí bằng các họa tiết ren phức tạp.
the walls of the palace were ornamented with stunning murals.
những bức tường của cung điện được trang trí bằng những bức tranh tường tuyệt đẹp.
the garden was ornamented with colorful flowers and sculptures.
khu vườn được trang trí bằng những bông hoa đầy màu sắc và các bức tượng.
he ornamented his speech with quotes from famous authors.
anh ấy đã làm cho bài phát biểu của mình thêm phần hấp dẫn bằng những trích dẫn từ các tác giả nổi tiếng.
the cake was ornamented with fresh fruits and chocolate.
chiếc bánh được trang trí bằng trái cây tươi và sô cô la.
her home is ornamented with various antiques from around the world.
ngôi nhà của cô ấy được trang trí bằng nhiều đồ cổ từ khắp nơi trên thế giới.
the festival was ornamented with colorful banners and lights.
lễ hội được trang trí bằng những áp phích đầy màu sắc và đèn.
the book cover was ornamented with gold leaf details.
bìa sách được trang trí bằng các chi tiết lá vàng.
the jewelry was ornamented with sparkling gemstones.
những món trang sức được trang trí bằng đá quý lấp lánh.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay