adversarially

[Mỹ]/ˌædvəˈseəriəli/
[Anh]/ˌædvərˈseriəli/

Dịch

adv. một cách đối đầu hoặc đối kháng; ở vị trí đối lập; (tin học) một cách liên quan đến các phương pháp đối đầu, đặc biệt là chống lại một đối thủ hoặc mô hình

Câu ví dụ

the lawyer argued adversarially during the cross-examination.

Luật sư đã tranh luận đối đầu trong quá trình thẩm vấn chéo.

the team adopted an adversarially trained model to improve robustness.

Đội ngũ đã áp dụng mô hình được huấn luyện đối đầu để cải thiện tính bền vững.

the negotiators spoke adversarially, leaving little room for compromise.

Các nhà đàm phán nói chuyện đối đầu, để lại rất ít khoảng trống cho sự thỏa hiệp.

the interview turned adversarially when the reporter pressed for details.

Phỏng vấn trở nên đối đầu khi nhà báo thúc đẩy để có thêm chi tiết.

the witness responded adversarially to even simple questions.

Người làm chứng trả lời đối đầu ngay cả với những câu hỏi đơn giản.

the discussion proceeded adversarially rather than collaboratively.

Bài thảo luận diễn ra đối đầu thay vì hợp tác.

the two firms competed adversarially for market share.

Hai công ty cạnh tranh đối đầu để giành thị phần.

the meeting devolved adversarially into accusations and denials.

Họp trở nên đối đầu với những lời buộc tội và phủ nhận.

the prosecutor questioned adversarially to expose inconsistencies.

Công tố viên chất vấn đối đầu để phơi bày những mâu thuẫn.

the editor challenged the author adversarially over disputed claims.

Biên tập viên thách thức tác giả đối đầu về các tuyên bố gây tranh cãi.

the parties litigated adversarially instead of pursuing mediation.

Các bên tranh tụng đối đầu thay vì theo đuổi hòa giải.

the debate was framed adversarially, emphasizing winners and losers.

Trận tranh luận được định hình đối đầu, nhấn mạnh đến người thắng và người thua.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay