act antagonistically towards
hành động đối địch với
behave antagonistically
hành xử đối địch
interact antagonistically
tương tác đối địch
view something antagonistically
nhìn nhận một điều gì đó đối địch
respond antagonistically
phản hồi đối địch
work antagonistically
làm việc đối địch
perceive something antagonistically
nhận thức về một điều gì đó đối địch
the two countries interacted antagonistically throughout the cold war.
hai quốc gia tương tác đối địch lẫn nhau trong suốt cuộc chiến tranh lạnh.
their political views antagonistically clashed on numerous occasions.
quan điểm chính trị của họ xung đột đối địch trong nhiều dịp.
he spoke about his rivals antagonistically, fueling public animosity.
anh ta nói về đối thủ của mình một cách đối địch, làm tăng thêm sự thù địch của công chúng.
the bacteria interacted antagonistically with the other microorganisms in the sample.
vi khuẩn tương tác đối địch với các vi sinh vật khác trong mẫu.
these two companies have been engaging in antagonistically competitive practices.
hai công ty này đã tham gia vào các hoạt động cạnh tranh đối địch.
the immune system can respond to infections antagonistically, attacking the invading pathogens.
hệ thống miễn dịch có thể phản ứng với nhiễm trùng một cách đối địch, tấn công các mầm bệnh xâm nhập.
the two siblings had an antagonistically relationship throughout their childhood.
hai anh em có một mối quan hệ đối địch lẫn nhau trong suốt thời thơ ấu.
the opposing sides engaged in antagonistically negotiations, with little progress made.
các bên đối lập tham gia vào các cuộc đàm phán đối địch, với rất ít tiến triển.
their personalities clashed antagonistically, leading to frequent arguments.
tính cách của họ xung đột đối địch, dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên.
act antagonistically towards
hành động đối địch với
behave antagonistically
hành xử đối địch
interact antagonistically
tương tác đối địch
view something antagonistically
nhìn nhận một điều gì đó đối địch
respond antagonistically
phản hồi đối địch
work antagonistically
làm việc đối địch
perceive something antagonistically
nhận thức về một điều gì đó đối địch
the two countries interacted antagonistically throughout the cold war.
hai quốc gia tương tác đối địch lẫn nhau trong suốt cuộc chiến tranh lạnh.
their political views antagonistically clashed on numerous occasions.
quan điểm chính trị của họ xung đột đối địch trong nhiều dịp.
he spoke about his rivals antagonistically, fueling public animosity.
anh ta nói về đối thủ của mình một cách đối địch, làm tăng thêm sự thù địch của công chúng.
the bacteria interacted antagonistically with the other microorganisms in the sample.
vi khuẩn tương tác đối địch với các vi sinh vật khác trong mẫu.
these two companies have been engaging in antagonistically competitive practices.
hai công ty này đã tham gia vào các hoạt động cạnh tranh đối địch.
the immune system can respond to infections antagonistically, attacking the invading pathogens.
hệ thống miễn dịch có thể phản ứng với nhiễm trùng một cách đối địch, tấn công các mầm bệnh xâm nhập.
the two siblings had an antagonistically relationship throughout their childhood.
hai anh em có một mối quan hệ đối địch lẫn nhau trong suốt thời thơ ấu.
the opposing sides engaged in antagonistically negotiations, with little progress made.
các bên đối lập tham gia vào các cuộc đàm phán đối địch, với rất ít tiến triển.
their personalities clashed antagonistically, leading to frequent arguments.
tính cách của họ xung đột đối địch, dẫn đến những cuộc tranh cãi thường xuyên.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay