advertises its products
quảng cáo sản phẩm của nó
advertises online
quảng cáo trực tuyến
advertises on television
quảng cáo trên truyền hình
advertises in newspapers
quảng cáo trên báo in
the company advertises its products in magazines.
công ty quảng cáo sản phẩm của mình trên các tạp chí.
they advertise their services online.
họ quảng cáo dịch vụ của họ trực tuyến.
he advertises his skills on his website.
anh ấy quảng cáo kỹ năng của mình trên trang web của mình.
the billboard advertises a new car model.
quảng cáo trên bảng quảng cáo quảng cáo một mẫu xe hơi mới.
she advertises for a job in the newspaper.
cô ấy quảng cáo một công việc trên báo.
the government advertises its new healthcare policy.
chính phủ quảng cáo chính sách chăm sóc sức khỏe mới của mình.
this website advertises products from different brands.
trang web này quảng cáo các sản phẩm từ các thương hiệu khác nhau.
they advertise their products through social media.
họ quảng cáo sản phẩm của họ thông qua mạng xã hội.
the company advertises its commitment to sustainability.
công ty quảng cáo cam kết phát triển bền vững của mình.
he advertises his artwork at local galleries.
anh ấy quảng cáo tác phẩm nghệ thuật của mình tại các phòng trưng bày địa phương.
advertises its products
quảng cáo sản phẩm của nó
advertises online
quảng cáo trực tuyến
advertises on television
quảng cáo trên truyền hình
advertises in newspapers
quảng cáo trên báo in
the company advertises its products in magazines.
công ty quảng cáo sản phẩm của mình trên các tạp chí.
they advertise their services online.
họ quảng cáo dịch vụ của họ trực tuyến.
he advertises his skills on his website.
anh ấy quảng cáo kỹ năng của mình trên trang web của mình.
the billboard advertises a new car model.
quảng cáo trên bảng quảng cáo quảng cáo một mẫu xe hơi mới.
she advertises for a job in the newspaper.
cô ấy quảng cáo một công việc trên báo.
the government advertises its new healthcare policy.
chính phủ quảng cáo chính sách chăm sóc sức khỏe mới của mình.
this website advertises products from different brands.
trang web này quảng cáo các sản phẩm từ các thương hiệu khác nhau.
they advertise their products through social media.
họ quảng cáo sản phẩm của họ thông qua mạng xã hội.
the company advertises its commitment to sustainability.
công ty quảng cáo cam kết phát triển bền vững của mình.
he advertises his artwork at local galleries.
anh ấy quảng cáo tác phẩm nghệ thuật của mình tại các phòng trưng bày địa phương.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay