global markets
thị trường toàn cầu
local markets
thị trường địa phương
stock markets
thị trường chứng khoán
open markets
thị trường mở
markets closed
thị trường đóng cửa
markets rise
thị trường tăng
markets fall
thị trường giảm
markets today
thị trường hôm nay
markets operate
thị trường hoạt động
markets fluctuate
thị trường biến động
the stock markets reacted positively to the news.
Thị trường chứng khoán đã phản ứng tích cực với tin tức.
we're exploring new markets in southeast asia.
Chúng tôi đang khám phá các thị trường mới ở Đông Nam Á.
the farmers' markets offer fresh, local produce.
Các chợ nông dân cung cấp sản phẩm tươi sống, địa phương.
global markets are volatile right now.
Thị trường toàn cầu đang rất biến động lúc này.
she's an expert in emerging markets.
Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực thị trường mới nổi.
the company is expanding into new markets.
Công ty đang mở rộng vào các thị trường mới.
we analyzed the competitive markets thoroughly.
Chúng tôi đã phân tích kỹ các thị trường cạnh tranh.
the real estate markets are slowing down.
Thị trường bất động sản đang chậm lại.
they dominate the consumer markets.
Họ thống trị thị trường tiêu dùng.
the bond markets are closely watched by investors.
Thị trường trái phiếu đang được các nhà đầu tư theo dõi sát sao.
the used car markets are quite competitive.
Thị trường xe cũ rất cạnh tranh.
the technology markets are constantly evolving.
Thị trường công nghệ luôn không ngừng phát triển.
global markets
thị trường toàn cầu
local markets
thị trường địa phương
stock markets
thị trường chứng khoán
open markets
thị trường mở
markets closed
thị trường đóng cửa
markets rise
thị trường tăng
markets fall
thị trường giảm
markets today
thị trường hôm nay
markets operate
thị trường hoạt động
markets fluctuate
thị trường biến động
the stock markets reacted positively to the news.
Thị trường chứng khoán đã phản ứng tích cực với tin tức.
we're exploring new markets in southeast asia.
Chúng tôi đang khám phá các thị trường mới ở Đông Nam Á.
the farmers' markets offer fresh, local produce.
Các chợ nông dân cung cấp sản phẩm tươi sống, địa phương.
global markets are volatile right now.
Thị trường toàn cầu đang rất biến động lúc này.
she's an expert in emerging markets.
Cô ấy là chuyên gia trong lĩnh vực thị trường mới nổi.
the company is expanding into new markets.
Công ty đang mở rộng vào các thị trường mới.
we analyzed the competitive markets thoroughly.
Chúng tôi đã phân tích kỹ các thị trường cạnh tranh.
the real estate markets are slowing down.
Thị trường bất động sản đang chậm lại.
they dominate the consumer markets.
Họ thống trị thị trường tiêu dùng.
the bond markets are closely watched by investors.
Thị trường trái phiếu đang được các nhà đầu tư theo dõi sát sao.
the used car markets are quite competitive.
Thị trường xe cũ rất cạnh tranh.
the technology markets are constantly evolving.
Thị trường công nghệ luôn không ngừng phát triển.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay