publicizes events
quảng bá sự kiện
publicizes information
quảng bá thông tin
publicizes news
quảng bá tin tức
publicizes campaigns
quảng bá các chiến dịch
publicizes findings
quảng bá các phát hiện
publicizes services
quảng bá các dịch vụ
publicizes products
quảng bá các sản phẩm
publicizes initiatives
quảng bá các sáng kiến
publicizes updates
quảng bá các bản cập nhật
publicizes achievements
quảng bá các thành tựu
the organization publicizes its events on social media.
tổ chức công khai các sự kiện của mình trên mạng xã hội.
the company publicizes its new product launch extensively.
công ty quảng bá việc ra mắt sản phẩm mới của mình một cách rộng rãi.
she publicizes her achievements through a blog.
cô ấy quảng bá những thành tựu của mình thông qua một blog.
the school publicizes its academic programs to attract students.
trường học quảng bá các chương trình học tập của mình để thu hút sinh viên.
the charity publicizes its fundraising efforts to gain support.
tổ từ thiện quảng bá các nỗ lực gây quỹ của mình để có được sự ủng hộ.
the government publicizes health guidelines to inform the public.
chính phủ công khai các hướng dẫn về sức khỏe để thông báo cho công chúng.
the festival publicizes its lineup of performers each year.
liên hoan phim công khai danh sách các nghệ sĩ biểu diễn hàng năm.
he publicizes his artwork in local galleries.
anh ấy quảng bá tác phẩm nghệ thuật của mình tại các phòng trưng bày địa phương.
the magazine publicizes upcoming events in the community.
tạp chí quảng bá các sự kiện sắp tới trong cộng đồng.
the website publicizes news articles from various sources.
trang web công khai các bài báo tin tức từ nhiều nguồn khác nhau.
publicizes events
quảng bá sự kiện
publicizes information
quảng bá thông tin
publicizes news
quảng bá tin tức
publicizes campaigns
quảng bá các chiến dịch
publicizes findings
quảng bá các phát hiện
publicizes services
quảng bá các dịch vụ
publicizes products
quảng bá các sản phẩm
publicizes initiatives
quảng bá các sáng kiến
publicizes updates
quảng bá các bản cập nhật
publicizes achievements
quảng bá các thành tựu
the organization publicizes its events on social media.
tổ chức công khai các sự kiện của mình trên mạng xã hội.
the company publicizes its new product launch extensively.
công ty quảng bá việc ra mắt sản phẩm mới của mình một cách rộng rãi.
she publicizes her achievements through a blog.
cô ấy quảng bá những thành tựu của mình thông qua một blog.
the school publicizes its academic programs to attract students.
trường học quảng bá các chương trình học tập của mình để thu hút sinh viên.
the charity publicizes its fundraising efforts to gain support.
tổ từ thiện quảng bá các nỗ lực gây quỹ của mình để có được sự ủng hộ.
the government publicizes health guidelines to inform the public.
chính phủ công khai các hướng dẫn về sức khỏe để thông báo cho công chúng.
the festival publicizes its lineup of performers each year.
liên hoan phim công khai danh sách các nghệ sĩ biểu diễn hàng năm.
he publicizes his artwork in local galleries.
anh ấy quảng bá tác phẩm nghệ thuật của mình tại các phòng trưng bày địa phương.
the magazine publicizes upcoming events in the community.
tạp chí quảng bá các sự kiện sắp tới trong cộng đồng.
the website publicizes news articles from various sources.
trang web công khai các bài báo tin tức từ nhiều nguồn khác nhau.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay