affectedly

[Mỹ]/əˈfɛktɪdli/
[Anh]/əˈfɛktɪdli/

Dịch

adv. theo cách mà được dự định để gây ấn tượng hoặc lừa dối; không thành thật.

Cụm từ & Cách kết hợp

affectedly innocent

giả vờ ngây thơ

affectedly aloof

giả vờ lạnh lùng

affectedly modest

giả vờ khiêm tốn

affectedly sophisticated

giả vờ tinh tế

affectedly theatrical

giả vờ kịch tính

Câu ví dụ

he affectedly yawned to hide his boredom.

anh ta cố tình ngáp để che giấu sự nhàm chán của mình.

she affectedly brushed her hair back, trying to appear nonchalant.

cô ta cố tình vuốt tóc ra sau, cố gắng tỏ ra bình thản.

he affectedly spoke in a low voice, as if sharing a secret.

anh ta cố tình nói với giọng nói nhỏ, như thể đang chia sẻ một bí mật.

the actor affectedly strolled across the stage, drawing gasps from the audience.

diễn viên cố tình đi dạo trên sân khấu, khiến khán giả thốt lên kinh ngạc.

she affectedly laughed at his joke, even though she found it rather unfunny.

cô ta cố tình cười với câu đùa của anh ta, ngay cả khi cô ta thấy nó khá dở.

the politician affectedly patted the child on the head, hoping to appear compassionate.

nhà chính trị cố tình xoa đầu đứa trẻ, với hy vọng tỏ ra nhân hậu.

he affectedly coughed to draw attention to himself.

anh ta cố tình ho để thu hút sự chú ý của mọi người.

the artist affectedly posed for the photograph, striking a dramatic stance.

nghệ sĩ cố tình tạo dáng chụp ảnh, tạo dáng kịch tính.

she affectedly sighed, pretending to be overwhelmed by the situation.

cô ta cố tình thở dài, giả vờ như bị quá tải bởi tình huống.

he affectedly adjusted his tie, trying to appear confident and in control.

anh ta cố tình chỉnh lại cà vạt, cố gắng tỏ ra tự tin và kiểm soát.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay