pretentiously intellectual
giả trí thức
pretentiously polite
giả tạo lịch sự
pretentiously casual
giả tạo thoải mái
pretentiously modest
giả tạo khiêm tốn
pretentiously concerned
giả tạo quan tâm
pretending pretentiously
giả vờ giả tạo
pretentiously affected
giả tạo bị ảnh hưởng
pretentiously superior
giả tạo vượt trội
pretentiously vague
giả tạo mơ hồ
pretentiously dramatic
giả tạo kịch tính
he pretended to understand the complex theory, but he was doing so pretentiously.
anh ta giả vờ hiểu lý thuyết phức tạp, nhưng anh ta làm điều đó một cách khoa trương.
she arranged the flowers pretentiously, trying to appear more sophisticated.
cô ấy bày hoa một cách khoa trương, cố gắng tỏ ra tinh tế hơn.
the gallery owner spoke pretentiously about the artist's "unique vision."
người chủ phòng trưng bày nói một cách khoa trương về "tầm nhìn độc đáo" của họa sĩ.
he dressed pretentiously in a suit and tie, despite the casual setting.
anh ta ăn mặc khoa trương trong bộ vest và cà vạt, bất chấp không khí thoải mái.
she laughed pretentiously at the comedian's jokes, clearly trying to impress.
cô ấy cười khoa trương trước những câu đùa của diễn viên hài, rõ ràng là đang cố gắng gây ấn tượng.
he offered his help pretentiously, wanting to show off his skills.
anh ta đề nghị giúp đỡ một cách khoa trương, muốn khoe khoang về kỹ năng của mình.
the critic wrote pretentiously, using overly complex language.
nhà phê bình viết một cách khoa trương, sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp.
she pretended to enjoy the concert, but her behavior was pretentiously bored.
cô ấy giả vờ thích thú với buổi hòa nhạc, nhưng hành vi của cô ấy tỏ ra nhàm chán một cách khoa trương.
he acted pretentiously concerned about the environment, despite his wasteful habits.
anh ta tỏ ra quan tâm đến môi trường một cách khoa trương, bất chấp thói quen lãng phí của anh ta.
the restaurant's menu described the dishes pretentiously, using flowery prose.
thực đơn của nhà hàng mô tả các món ăn một cách khoa trương, sử dụng văn phong hoa mỹ.
she posed pretentiously for the photograph, angling her face just so.
cô ấy tạo dáng khoa trương cho bức ảnh, nghiêng mặt một cách vừa vặn.
pretentiously intellectual
giả trí thức
pretentiously polite
giả tạo lịch sự
pretentiously casual
giả tạo thoải mái
pretentiously modest
giả tạo khiêm tốn
pretentiously concerned
giả tạo quan tâm
pretending pretentiously
giả vờ giả tạo
pretentiously affected
giả tạo bị ảnh hưởng
pretentiously superior
giả tạo vượt trội
pretentiously vague
giả tạo mơ hồ
pretentiously dramatic
giả tạo kịch tính
he pretended to understand the complex theory, but he was doing so pretentiously.
anh ta giả vờ hiểu lý thuyết phức tạp, nhưng anh ta làm điều đó một cách khoa trương.
she arranged the flowers pretentiously, trying to appear more sophisticated.
cô ấy bày hoa một cách khoa trương, cố gắng tỏ ra tinh tế hơn.
the gallery owner spoke pretentiously about the artist's "unique vision."
người chủ phòng trưng bày nói một cách khoa trương về "tầm nhìn độc đáo" của họa sĩ.
he dressed pretentiously in a suit and tie, despite the casual setting.
anh ta ăn mặc khoa trương trong bộ vest và cà vạt, bất chấp không khí thoải mái.
she laughed pretentiously at the comedian's jokes, clearly trying to impress.
cô ấy cười khoa trương trước những câu đùa của diễn viên hài, rõ ràng là đang cố gắng gây ấn tượng.
he offered his help pretentiously, wanting to show off his skills.
anh ta đề nghị giúp đỡ một cách khoa trương, muốn khoe khoang về kỹ năng của mình.
the critic wrote pretentiously, using overly complex language.
nhà phê bình viết một cách khoa trương, sử dụng ngôn ngữ quá phức tạp.
she pretended to enjoy the concert, but her behavior was pretentiously bored.
cô ấy giả vờ thích thú với buổi hòa nhạc, nhưng hành vi của cô ấy tỏ ra nhàm chán một cách khoa trương.
he acted pretentiously concerned about the environment, despite his wasteful habits.
anh ta tỏ ra quan tâm đến môi trường một cách khoa trương, bất chấp thói quen lãng phí của anh ta.
the restaurant's menu described the dishes pretentiously, using flowery prose.
thực đơn của nhà hàng mô tả các món ăn một cách khoa trương, sử dụng văn phong hoa mỹ.
she posed pretentiously for the photograph, angling her face just so.
cô ấy tạo dáng khoa trương cho bức ảnh, nghiêng mặt một cách vừa vặn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay