shared affinities
Tính tương đồng chung
strong affinities
Tính tương đồng mạnh mẽ
cultural affinities
Tính tương đồng văn hóa
finding affinities
Tìm kiếm tính tương đồng
deep affinities
Tính tương đồng sâu sắc
personal affinities
Tính tương đồng cá nhân
expressed affinities
Tính tương đồng được thể hiện
explored affinities
Tính tương đồng được khám phá
revealed affinities
Tính tương đồng được tiết lộ
intellectual affinities
Tính tương đồng trí tuệ
she has strong affinities for classical music and literature.
Cô ấy có mối liên hệ mạnh mẽ với âm nhạc cổ điển và văn học.
the team's success stemmed from shared affinities and a common goal.
Sự thành công của đội ngũ đến từ những mối liên hệ chung và một mục tiêu chung.
we explored potential business affinities with several international partners.
Chúng tôi đã khám phá các mối liên hệ kinh doanh tiềm năng với một số đối tác quốc tế.
his research focuses on the affinities between language and culture.
Nghiên cứu của ông tập trung vào mối liên hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa.
the artist's work reveals deep affinities with the impressionist movement.
Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện mối liên hệ sâu sắc với phong trào ấn tượng.
there are clear affinities between the two political ideologies.
Có những mối liên hệ rõ ràng giữa hai học thuyết chính trị.
the child demonstrated strong affinities for animals from a young age.
Trẻ em đã thể hiện mối liên hệ mạnh mẽ với động vật từ khi còn nhỏ.
the scientist studied the chemical affinities of various elements.
Nhà khoa học đã nghiên cứu các mối liên hệ hóa học của các nguyên tố khác nhau.
the project highlighted the affinities between different departments within the company.
Dự án đã làm nổi bật các mối liên hệ giữa các bộ phận khác nhau trong công ty.
the professor discussed the historical affinities between ancient greece and rome.
Giáo sư đã thảo luận về các mối liên hệ lịch sử giữa Hy Lạp cổ đại và La Mã.
the software aims to identify customer affinities for personalized recommendations.
Phần mềm này nhằm xác định các mối liên hệ của khách hàng để đưa ra các khuyến nghị cá nhân hóa.
shared affinities
Tính tương đồng chung
strong affinities
Tính tương đồng mạnh mẽ
cultural affinities
Tính tương đồng văn hóa
finding affinities
Tìm kiếm tính tương đồng
deep affinities
Tính tương đồng sâu sắc
personal affinities
Tính tương đồng cá nhân
expressed affinities
Tính tương đồng được thể hiện
explored affinities
Tính tương đồng được khám phá
revealed affinities
Tính tương đồng được tiết lộ
intellectual affinities
Tính tương đồng trí tuệ
she has strong affinities for classical music and literature.
Cô ấy có mối liên hệ mạnh mẽ với âm nhạc cổ điển và văn học.
the team's success stemmed from shared affinities and a common goal.
Sự thành công của đội ngũ đến từ những mối liên hệ chung và một mục tiêu chung.
we explored potential business affinities with several international partners.
Chúng tôi đã khám phá các mối liên hệ kinh doanh tiềm năng với một số đối tác quốc tế.
his research focuses on the affinities between language and culture.
Nghiên cứu của ông tập trung vào mối liên hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa.
the artist's work reveals deep affinities with the impressionist movement.
Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện mối liên hệ sâu sắc với phong trào ấn tượng.
there are clear affinities between the two political ideologies.
Có những mối liên hệ rõ ràng giữa hai học thuyết chính trị.
the child demonstrated strong affinities for animals from a young age.
Trẻ em đã thể hiện mối liên hệ mạnh mẽ với động vật từ khi còn nhỏ.
the scientist studied the chemical affinities of various elements.
Nhà khoa học đã nghiên cứu các mối liên hệ hóa học của các nguyên tố khác nhau.
the project highlighted the affinities between different departments within the company.
Dự án đã làm nổi bật các mối liên hệ giữa các bộ phận khác nhau trong công ty.
the professor discussed the historical affinities between ancient greece and rome.
Giáo sư đã thảo luận về các mối liên hệ lịch sử giữa Hy Lạp cổ đại và La Mã.
the software aims to identify customer affinities for personalized recommendations.
Phần mềm này nhằm xác định các mối liên hệ của khách hàng để đưa ra các khuyến nghị cá nhân hóa.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay