affinities

[Mỹ]/[əˈfɪnɪtiːz]/
[Anh]/[əˈfɪnəˌtiz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một cảm giác hấp dẫn hoặc liên kết với ai đó hoặc điều gì đó; sự giống nhau hoặc tương đồng giữa các vật thể; trong hóa học, mức độ hấp dẫn giữa các loài hóa học khác nhau; mối quan hệ hoặc liên kết

Cụm từ & Cách kết hợp

shared affinities

Tính tương đồng chung

strong affinities

Tính tương đồng mạnh mẽ

cultural affinities

Tính tương đồng văn hóa

finding affinities

Tìm kiếm tính tương đồng

deep affinities

Tính tương đồng sâu sắc

personal affinities

Tính tương đồng cá nhân

expressed affinities

Tính tương đồng được thể hiện

explored affinities

Tính tương đồng được khám phá

revealed affinities

Tính tương đồng được tiết lộ

intellectual affinities

Tính tương đồng trí tuệ

Câu ví dụ

she has strong affinities for classical music and literature.

Cô ấy có mối liên hệ mạnh mẽ với âm nhạc cổ điển và văn học.

the team's success stemmed from shared affinities and a common goal.

Sự thành công của đội ngũ đến từ những mối liên hệ chung và một mục tiêu chung.

we explored potential business affinities with several international partners.

Chúng tôi đã khám phá các mối liên hệ kinh doanh tiềm năng với một số đối tác quốc tế.

his research focuses on the affinities between language and culture.

Nghiên cứu của ông tập trung vào mối liên hệ giữa ngôn ngữ và văn hóa.

the artist's work reveals deep affinities with the impressionist movement.

Tác phẩm của nghệ sĩ thể hiện mối liên hệ sâu sắc với phong trào ấn tượng.

there are clear affinities between the two political ideologies.

Có những mối liên hệ rõ ràng giữa hai học thuyết chính trị.

the child demonstrated strong affinities for animals from a young age.

Trẻ em đã thể hiện mối liên hệ mạnh mẽ với động vật từ khi còn nhỏ.

the scientist studied the chemical affinities of various elements.

Nhà khoa học đã nghiên cứu các mối liên hệ hóa học của các nguyên tố khác nhau.

the project highlighted the affinities between different departments within the company.

Dự án đã làm nổi bật các mối liên hệ giữa các bộ phận khác nhau trong công ty.

the professor discussed the historical affinities between ancient greece and rome.

Giáo sư đã thảo luận về các mối liên hệ lịch sử giữa Hy Lạp cổ đại và La Mã.

the software aims to identify customer affinities for personalized recommendations.

Phần mềm này nhằm xác định các mối liên hệ của khách hàng để đưa ra các khuyến nghị cá nhân hóa.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay