affirming one's commitment
khẳng định cam kết của mình
affirming statements
khẳng định các phát biểu
affirming life's beauty
khẳng định vẻ đẹp của cuộc sống
affirming their belief
khẳng định niềm tin của họ
affirming his authority
khẳng định quyền lực của anh ấy
affirming her independence
khẳng định sự độc lập của cô ấy
making affirming choices
đưa ra những lựa chọn khẳng định
affirming one's beliefs can be empowering.
việc khẳng định niềm tin của mỗi người có thể trao quyền.
she gave an affirming nod.
Cô ấy gật đầu khẳng định.
his words were affirming to her wounded spirit.
Lời nói của anh ấy là nguồn động viên tinh thần cho cô ấy.
affirming diversity is crucial for a healthy society.
Việc khẳng định sự đa dạng là rất quan trọng cho một xã hội khỏe mạnh.
the coach offered affirming feedback to his team.
Huấn luyện viên đưa ra phản hồi tích cực cho đội của mình.
it’s important to affirm our loved ones regularly.
Điều quan trọng là thường xuyên khẳng định những người thân yêu của chúng ta.
affirming statements can boost self-esteem.
Những phát biểu khẳng định có thể tăng cường sự tự tin.
he made affirming gestures throughout the meeting.
Anh ấy đưa ra những cử chỉ khẳng định trong suốt cuộc họp.
the therapist used affirming language to encourage her patient.
Nhà trị liệu đã sử dụng ngôn ngữ khẳng định để khuyến khích bệnh nhân của cô ấy.
affirming your goals can help you achieve them.
Việc khẳng định mục tiêu của bạn có thể giúp bạn đạt được chúng.
affirming one's commitment
khẳng định cam kết của mình
affirming statements
khẳng định các phát biểu
affirming life's beauty
khẳng định vẻ đẹp của cuộc sống
affirming their belief
khẳng định niềm tin của họ
affirming his authority
khẳng định quyền lực của anh ấy
affirming her independence
khẳng định sự độc lập của cô ấy
making affirming choices
đưa ra những lựa chọn khẳng định
affirming one's beliefs can be empowering.
việc khẳng định niềm tin của mỗi người có thể trao quyền.
she gave an affirming nod.
Cô ấy gật đầu khẳng định.
his words were affirming to her wounded spirit.
Lời nói của anh ấy là nguồn động viên tinh thần cho cô ấy.
affirming diversity is crucial for a healthy society.
Việc khẳng định sự đa dạng là rất quan trọng cho một xã hội khỏe mạnh.
the coach offered affirming feedback to his team.
Huấn luyện viên đưa ra phản hồi tích cực cho đội của mình.
it’s important to affirm our loved ones regularly.
Điều quan trọng là thường xuyên khẳng định những người thân yêu của chúng ta.
affirming statements can boost self-esteem.
Những phát biểu khẳng định có thể tăng cường sự tự tin.
he made affirming gestures throughout the meeting.
Anh ấy đưa ra những cử chỉ khẳng định trong suốt cuộc họp.
the therapist used affirming language to encourage her patient.
Nhà trị liệu đã sử dụng ngôn ngữ khẳng định để khuyến khích bệnh nhân của cô ấy.
affirming your goals can help you achieve them.
Việc khẳng định mục tiêu của bạn có thể giúp bạn đạt được chúng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay