aftermarket

[Mỹ]/ˈˌɑːftərˌmɑːrkɪt/
[Anh]/ˈˌɑːftərˌmɑːrkit/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Thị trường cho hàng hóa và dịch vụ được bán sau khi bán hàng hóa hoặc dịch vụ ban đầu.; Một thị trường thứ cấp, đặc biệt là cho các bộ phận hoặc sản phẩm đã qua sử dụng.; Thị trường chứng khoán sau khi phát hành công khai lần đầu (IPO).

Cụm từ & Cách kết hợp

aftermarket parts

phụ tùng bán lại

aftermarket service

dịch vụ bán lại

aftermarket support

hỗ trợ bán lại

aftermarket warranty

bảo hành bán lại

enter the aftermarket

tham gia thị trường phụ tùng bán lại

aftermarket competition

cạnh tranh trên thị trường phụ tùng bán lại

explore the aftermarket

khám phá thị trường phụ tùng bán lại

Câu ví dụ

the car's performance was improved with aftermarket parts.

hiệu suất của xe đã được cải thiện với các phụ tùng thay thế.

he installed aftermarket speakers in his car for better sound quality.

anh ấy đã lắp đặt loa thay thế bên ngoài vào xe của mình để có chất lượng âm thanh tốt hơn.

there's a thriving aftermarket for vintage video games.

thị trường sau bán hàng đang phát triển mạnh mẽ cho trò chơi điện tử cổ điển.

aftermarket accessories can add personality to your device.

phụ kiện thay thế có thể thêm tính cách cho thiết bị của bạn.

be cautious when buying aftermarket products, as quality can vary.

hãy cẩn thận khi mua các sản phẩm thay thế, vì chất lượng có thể khác nhau.

the company specializes in the design and manufacture of aftermarket components.

công ty chuyên thiết kế và sản xuất các linh kiện thay thế.

aftermarket software can enhance the functionality of your computer.

phần mềm thay thế có thể nâng cao chức năng của máy tính của bạn.

many consumers choose aftermarket tires for better grip and performance.

nhiều người tiêu dùng chọn lốp xe thay thế để có độ bám và hiệu suất tốt hơn.

the aftermarket industry is constantly innovating with new products.

ngành công nghiệp sau bán hàng liên tục đổi mới với các sản phẩm mới.

aftermarket support can be helpful for older or discontinued products.

hỗ trợ sau bán hàng có thể hữu ích cho các sản phẩm cũ hoặc đã ngừng sản xuất.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay